EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🧑‍🌾 Khách du lịch

Người đi du lịch để giải trí hoặc tham quan.

Khách du lịch

Một người đi du lịch xa nhà vì mục đích giải trí, tò mò hoặc lý do cá nhân và có ý định trở về. Người đó được gọi là khách du lịch. Chuyến đi chỉ là tạm thời và động cơ chính không phải là công việc được trả lương.

Khách du lịch đóng góp cho các khách sạn, nhà hàng, phương tiện giao thông và điểm tham quan thông qua chi tiêu của họ. Hành vi của khách du lịch rất đa dạng, từ sự quan tâm văn hóa tôn trọng đến việc chỉ chụp ảnh lưu niệm một cách hời hợt. Tình trạng quá tải, xung đột văn hóa và áp lực lên môi trường có thể phát sinh khi số lượng khách du lịch vượt quá khả năng đáp ứng của địa phương.

Thuật ngữ này đôi khi mang hàm ý tiêu cực nhẹ về sự hời hợt; nhiều du khách thích sử dụng các thuật ngữ khác hơn. Tuy nhiên, về mặt thống kê, du khách vẫn là thuật ngữ tiêu chuẩn dành cho khách du lịch giải trí trong dữ liệu của ngành và chính phủ. Hiểu được nhu cầu và tác động của du lịch là nền tảng của quy hoạch du lịch.

Mỗi điểm đến phải tự quyết định số lượng khách du lịch mà mình muốn đón tiếp và loại trải nghiệm mà mình sẽ cung cấp cho họ.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment