EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🎭 Vai trò

Hành vi được mong đợi ở một người trong một vị trí nhất định.

Vai trò

Vai trò là hành vi được kỳ vọng ở một người trong một vị trí nhất định. Vị trí là một chức danh. Vai trò là những gì bạn làm trong chức danh đó. Giáo viên có vị trí là giáo viên. Vai trò bao gồm chuẩn bị bài giảng, chấm bài, quản lý lớp học và tư vấn cho học sinh.

Các vai trò được học hỏi thông qua quá trình xã hội hóa. Chúng đi kèm với kịch bản, đạo cụ và khán giả. Erving Goffman đã sử dụng nhà hát như một phép ẩn dụ: đời sống xã hội là một màn trình diễn. Chúng ta đóng vai trên sân khấu phía trước, nơi chúng ta quản lý các ấn tượng, và thư giãn ở sân khấu phía sau, nơi chúng ta có thể là chính mình.

Các loại vai trò

Các vai trò có thể xung đột. Một người phụ nữ vừa là mẹ vừa là bác sĩ phẫu thuật có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu của cả hai. Các vai trò cũng có thể bị quá tải. Một vai trò duy nhất, như người chăm sóc, có thể đòi hỏi quá nhiều đối với một người. Những căng thẳng này là bình thường, không phải là thất bại cá nhân.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment