Đạo đức học đức hạnh không hỏi tôi nên làm gì mà hỏi tôi nên là người như thế nào. Nó tập trung vào phẩm chất, hơn là các quy tắc hay hậu quả. Phương pháp này bắt nguồn từ Aristotle, người cho rằng cuộc sống tốt đẹp là cuộc sống của những hoạt động đức hạnh, được hướng dẫn bởi trí tuệ thực tiễn. Nó cũng bắt nguồn từ Nho giáo, vốn nhấn mạnh việc tu dưỡng đạo đức và sự hài hòa xã hội. Đạo đức học đức hạnh được hồi sinh vào thế kỷ 20 bởi Elizabeth Anscombe, người cho rằng triết học đạo đức hiện đại đã đánh mất nền tảng của mình khi tập trung vào các quy tắc và hậu quả. Philippa Foot, Alasdair MacIntyre và Martha Nussbaum đã phát triển phương pháp này theo những hướng khác nhau.
Đạo đức học đức hạnh không bỏ qua hành động. Nó đặt câu hỏi một người có đức hạnh sẽ làm gì. Một người có đức hạnh là người trung thực, dũng cảm, công bằng và tiết độ. Những phẩm chất này được hình thành thông qua thói quen và thực hành. Đạo đức học đức hạnh nhấn mạnh giáo dục đạo đức, hình mẫu và sự phát triển trí tuệ thực tiễn. Nó đã được áp dụng trong y học, nơi các đức tính của một bác sĩ giỏi bao gồm lòng trắc ẩn, sự chính trực và năng lực. Nó cũng đã được áp dụng trong kinh doanh, nơi các đức tính như trung thực và công bằng rất quan trọng. Các nhà phê bình cho rằng đạo đức học đức hạnh mơ hồ và không giải quyết được các tình huống khó xử. Những người bảo vệ đáp lại rằng nó cung cấp một cái nhìn phong phú và thực tế hơn về đời sống đạo đức. Đạo đức học đức hạnh không phải là một tập hợp các quy tắc. Nó là một lối sống.
Các nhà đạo đức học đức hạnh chủ chốt
- Aristotle.
- Khổng Tử.
- Anscombe.
- Foot.
- MacIntyre.
Đạo đức học đức hạnh không giống với đạo đức học nghĩa vụ hay chủ nghĩa vị lợi. Đạo đức học nghĩa vụ tập trung vào các quy tắc. Chủ nghĩa vị lợi tập trung vào hậu quả. Đạo đức học đức hạnh tập trung vào phẩm chất đạo đức.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment