Xác suất thực nghiệm là tỷ lệ giữa số lần một sự kiện xảy ra và tổng số lần thử nghiệm được thực hiện. Nó dựa trên dữ liệu thực tế, không phải lý thuyết. Tung một đồng xu 100 lần. Nếu nó ra mặt ngửa 53 lần, xác suất thực nghiệm của mặt ngửa là 53/100, hay 0,53. Xác suất lý thuyết là 0,5. Chúng gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Xác suất thực nghiệm thay đổi theo từng lần thử. Thực hiện lại thí nghiệm và bạn sẽ nhận được kết quả khác. Tung đồng xu thêm 100 lần nữa và bạn có thể nhận được 48 mặt ngửa. Xác suất thực nghiệm là 0,48. Càng thực hiện nhiều lần thử, xác suất thực nghiệm càng tiến gần đến xác suất lý thuyết. Đó là định luật số lớn.
Xác suất thực nghiệm so với xác suất lý thuyết
- Thực nghiệm: dựa trên dữ liệu quan sát được.
- Về mặt lý thuyết: dựa trên các kết quả có khả năng xảy ra như nhau.
- Kết quả thực nghiệm có thể khác nhau; kết quả lý thuyết thì cố định.
- Các phương pháp thực nghiệm mang tính lý thuyết hơn với nhiều lần thử nghiệm hơn.
- Cả hai đều được biểu thị dưới dạng phân số, số thập phân hoặc phần trăm.
Xác suất thực nghiệm được sử dụng khi xác suất lý thuyết khó tính toán. Xác suất một loại thuốc mới chữa khỏi một căn bệnh là bao nhiêu? Bạn không thể tính toán nó từ các nguyên tắc cơ bản. Bạn tiến hành một thử nghiệm lâm sàng. Xác suất thực nghiệm là tỷ lệ bệnh nhân được cải thiện. Xác suất một máy móc sản xuất ra một bộ phận bị lỗi là bao nhiêu? Bạn lấy mẫu từ dây chuyền sản xuất. Xác suất thực nghiệm là tỷ lệ lỗi. Xác suất thực nghiệm mang tính kinh nghiệm. Nó dựa trên quan sát. Nó là nền tảng của thống kê. Nó cho bạn biết điều gì thực sự đã xảy ra, chứ không phải điều gì nên xảy ra trên lý thuyết. Hai điều này có liên quan nhưng không giống nhau. Lý thuyết dự đoán. Thí nghiệm quan sát. Cả hai đều hữu ích.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment