➗ Toán học
Số, cấu trúc và chứng minh.
🧪Xác suất thực nghiệm
Tỷ lệ giữa số lần một sự kiện xảy ra và tổng số lần thử nghiệm đã thực hiện.
⬆️Số mũ
Một số biểu thị số lần một cơ số được nhân với chính nó.
🧩Biểu thức
Sự kết hợp của các số, biến và phép toán.
🔢Hệ số
Một số chia hết cho một số khác.
❗Giai thừa
Tích của tất cả các số nguyên dương đến một số cho trước.
🌀Dãy Fibonacci
Một dãy số trong đó mỗi số hạng là tổng của hai số hạng trước đó.
½Phân số
Một số biểu thị một phần của toàn thể.
⚙️Hàm
Một mối quan hệ ánh xạ mỗi đầu vào đến chính xác một đầu ra.
✖️Cấp số nhân
Một dãy số trong đó mỗi số hạng được nhân với một hằng số.
📐Hình học
Ngành toán học nghiên cứu về hình dạng và không gian.
🔝Ước chung lớn nhất
Số lớn nhất chia hết cho hai hoặc nhiều số nguyên.
≠Bất bình đẳng
Một câu lệnh so sánh hai biểu thức không bằng nhau.
🔢Số nguyên
Một số nguyên có thể là dương, âm hoặc bằng không.
∫Tích phân
Một đối tượng toán học biểu thị sự tích lũy hoặc diện tích dưới đường cong.
✂️Chặn
Điểm mà một đường thẳng cắt một trục.
🔀Intersection
Tập hợp các phần tử chung của hai hoặc nhiều tập hợp.
♾️Số vô tỷ
Một số không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên.
📊Biến thể chung
Mối quan hệ trong đó một biến thay đổi tỷ lệ thuận với tích của hai hoặc nhiều biến khác.
🔽Bội chung nhỏ nhất
Số nhỏ nhất chia hết cho hai hoặc nhiều số nguyên.
🪜Bổ đề
Một phát biểu đã được chứng minh được sử dụng như một bước đệm để dẫn đến một định lý.
➕Các thuật ngữ tương tự
Các thuật ngữ có cùng biến số được nâng lên cùng lũy thừa và có thể kết hợp với nhau.
➡️Giới hạn
Giá trị mà một hàm số tiến tới khi giá trị đầu vào tiến tới một điểm.
➖Dòng
Một hình thẳng một chiều kéo dài vô hạn.
📐Đại số tuyến tính
Ngành toán học nghiên cứu về vectơ và ma trận.
📏Phương trình tuyến tính
Một phương trình có đồ thị là một đường thẳng.
📉Logarit
Số mũ mà một cơ số phải được nâng lên để tạo ra một số.
🧠Logic
Nghiên cứu về lý luận và lập luận hợp lệ.
🔲Ma trận
Một mảng hình chữ nhật gồm các số hoặc biểu thức.
⚖️Trung bình
Trung bình cộng của một tập hợp các số.
🎯Trung vị
Giá trị ở giữa trong một danh sách số đã được sắp xếp.