➗ Toán học
Số, cấu trúc và chứng minh.
🔺Tam giác không đều
Một tam giác có ba cạnh bằng nhau về độ dài và tất cả các góc đều không bằng nhau.
🔢Sequence
Một danh sách các số được sắp xếp theo một quy luật nhất định.
➕Series
Tổng các số hạng của một dãy số.
🧺Đặt
Một tập hợp các đối tượng riêng biệt được xem xét như một tổng thể.
〰️Sine
Một hàm lượng giác liên hệ góc với tỉ số của các cạnh.
📐Slope
Một thước đo độ dốc của đường thẳng.
🟦Quảng trường
Một tứ giác có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
√Căn bậc hai
Một số mà khi nhân với chính nó sẽ cho ra một số cho trước.
📏Độ lệch chuẩn
Một thước đo mức độ phân tán của các số so với giá trị trung bình.
📊Thống kê
Ngành toán học chuyên về thu thập và phân tích dữ liệu.
📦Tập con
Một tập hợp mà tất cả các phần tử của nó đều thuộc về một tập hợp khác.
➖Phép trừ
Phép toán tìm hiệu giữa hai số.
🧊Diện tích bề mặt
Tổng diện tích bề mặt của một vật thể ba chiều.
📈Tiếp tuyến
Một hàm lượng giác liên hệ góc với tỉ số của các cạnh.
🏆Theorem
Một tuyên bố được chứng minh là đúng bằng lý luận logic.
🎲Xác suất lý thuyết
Xác suất xảy ra một sự kiện dựa trên tất cả các kết quả có thể xảy ra, giả sử mỗi kết quả đều có xác suất như nhau.
🍩Tôpô
Ngành toán học nghiên cứu các thuộc tính được bảo toàn khi biến dạng.
🔺Tam giác
Một đa giác có ba cạnh và ba góc.
📐Lượng giác
Ngành toán học nghiên cứu về góc và tam giác.
➕Liên minh
Tập hợp chứa tất cả các phần tử của hai hoặc nhiều tập hợp.
➖Không giống như các thuật ngữ
Các số hạng có các biến khác nhau hoặc lũy thừa khác nhau và không thể kết hợp với nhau bằng phép cộng hoặc phép trừ.
❓Biến
Một ký hiệu biểu thị một đại lượng chưa biết hoặc đang thay đổi.
📊Phương sai
Trung bình của bình phương hiệu số so với giá trị trung bình.
📦Âm lượng
Thể tích không gian mà một vật thể ba chiều chiếm chỗ.