EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

💧 Thanh khoản

Mức độ dễ dàng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.

Thanh khoản

Tính thanh khoản là mức độ dễ dàng chuyển đổi một tài sản thành tiền mặt. Bản thân tiền mặt có tính thanh khoản hoàn hảo. Tài khoản tiết kiệm cũng có tính thanh khoản gần tương tự. Cổ phiếu có thể được bán trong vài giây trong giờ giao dịch. Một ngôi nhà cần nhiều tháng để bán. Một bức tranh quý hiếm có thể mất nhiều năm. Việc chuyển đổi càng nhanh và rẻ thì tài sản càng có tính thanh khoản cao.

Tính thanh khoản rất quan trọng đối với cá nhân và tổ chức. Một hộ gia đình cần đủ tài sản thanh khoản để trang trải các trường hợp khẩn cấp. Một doanh nghiệp cần tiền mặt để trả lương và cho nhà cung cấp. Một ngân hàng phải nắm giữ đủ tài sản thanh khoản để đáp ứng các khoản rút tiền. Khi thanh khoản cạn kiệt, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Trong cuộc khủng hoảng năm 2008, các ngân hàng đã ngừng cho vay lẫn nhau vì không ai biết ai còn khả năng thanh toán. Thị trường tín dụng đóng băng. Cục Dự trữ Liên bang đã bơm hàng nghìn tỷ đô la để khôi phục thanh khoản.

Các thị trường có mức độ thanh khoản khác nhau. Các thị trường tiền tệ chính giao dịch hàng nghìn tỷ đô la mỗi ngày và có tính thanh khoản rất cao. Cổ phiếu vốn hóa nhỏ được giao dịch ít thường xuyên hơn và có chênh lệch giá mua-bán lớn hơn. Bất động sản và vốn tư nhân về bản chất là kém thanh khoản. Các nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận cao hơn khi nắm giữ các tài sản kém thanh khoản. Khoản phí bảo hiểm đó bù đắp cho rủi ro không thể bán khi cần thiết. Thanh khoản không phải là miễn phí. Nó có giá của nó.

Các biện pháp chính

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment