Phép nghịch lý là một biện pháp tu từ kết hợp các thuật ngữ trái ngược nhau trong cùng một biểu thức. Sự xung đột giữa các mặt đối lập tạo ra hiệu ứng nghịch lý.
“Sự im lặng đến điếc tai,” “cái chết sống,” và “nỗi buồn ngọt ngào” là những phép nghịch lý quen thuộc. Biện pháp tu từ này buộc người đọc phải liên kết hai ý tưởng không tương thích với nhau, thường hé lộ một sự thật phức tạp hơn so với những gì mỗi từ ngữ riêng lẻ có thể diễn tả. Các nhà thơ và nhà viết kịch sử dụng phép nghịch lý để nắm bắt những trạng thái cảm xúc mâu thuẫn; ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày sử dụng nó để nhấn mạnh hoặc mỉa mai. Các vở kịch của Shakespeare rất giàu hình thức tu từ này.
Phép nghịch lý khác với nghịch nghĩa ở chỗ nó hoạt động ở cấp độ cụm từ chứ không phải mệnh đề, mặc dù hai khái niệm này có mối liên hệ mật thiết. Một phép nghịch lý thành công vừa gây bất ngờ vừa phù hợp; một phép nghịch lý gượng ép chỉ đơn thuần là khéo léo. Biện pháp tu từ này phát huy tác dụng nhờ sự căng thẳng mà nó tạo ra và nỗ lực tư duy ngắn ngủi cần thiết để giải quyết hoặc chấp nhận mâu thuẫn.
Khi hai từ trái nghĩa được ghép vào cùng một biểu thức, kết quả là một phép nghịch lý.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment