Một trăm đô la ngày nay mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn so với hai mươi năm trước. Sự suy giảm đó là sự mất mát sức mua, tức là lượng hàng hóa và dịch vụ mà một đơn vị tiền tệ có thể mua được. Lạm phát làm giảm sức mua. Giảm phát làm tăng sức mua. Tiền lương có thể tăng, nhưng nếu giá cả tăng nhanh hơn, người lao động sẽ thiệt thòi hơn về mặt thực tế.
Các nhà kinh tế phân biệt giữa giá trị danh nghĩa và giá trị thực. Lương danh nghĩa là số tiền bạn thấy trên phiếu lương. Lương thực được điều chỉnh theo lạm phát và phản ánh khả năng mua sắm thực tế của bạn. Một người lao động được tăng lương 3% khi lạm phát là 5% thì thực chất đã bị giảm lương thực tế, mặc dù con số danh nghĩa đã tăng lên. Chính phủ, công đoàn và ngân hàng trung ương đều theo dõi sát sao khoảng cách này.
Sức mua cũng khác nhau giữa các quốc gia. Một đô la có giá trị mua sắm cao hơn ở Thái Lan so với ở Thụy Sĩ. Đó là lý do tại sao các nhà kinh tế sử dụng sức mua tương đương (PPP) để so sánh mức sống. GDP của Trung Quốc nhỏ hơn GDP của Hoa Kỳ theo tỷ giá hối đoái thị trường, nhưng lớn hơn khi điều chỉnh theo PPP, bởi vì hàng hóa và dịch vụ ở đó có giá thấp hơn. PPP không hoàn hảo, nhưng nó cho thấy rõ hơn mức chi tiêu thực tế của một khoản tiền lương.
Các biện pháp liên quan
- Lương thực tế: lương danh nghĩa đã điều chỉnh theo lạm phát
- Chỉ số giá tiêu dùng: theo dõi sự thay đổi về sức mua.
- Sức mua tương đương: so sánh các loại tiền tệ dựa trên giá trị hàng hóa mà chúng mua được.
- Lãi suất thực: lãi suất danh nghĩa trừ đi lạm phát
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment