EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

👷 Lực lượng lao động

Tổng số người đang có việc làm hoặc đang tích cực tìm việc.

Lực lượng lao động

Không phải ai cũng được tính. Một giáo viên đã nghỉ hưu, một sinh viên toàn thời gian và một phụ huynh ở nhà chăm con không thuộc lực lượng lao động. Lực lượng lao động chỉ bao gồm những người đang có việc làm hoặc đang tích cực tìm kiếm việc làm. Đó là nguồn nhân lực mà các nhà tuyển dụng sử dụng để thuê, và quy mô cũng như thành phần của lực lượng lao động cho các nhà kinh tế biết rất nhiều về sức khỏe của nền kinh tế.

Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đo lường tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động tham gia lực lượng lao động. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ này dao động quanh mức 63% trong những năm 2010 sau khi đạt đỉnh gần 67% vào cuối những năm 1990. Tỷ lệ của Nhật Bản đã tăng lên khi ngày càng nhiều phụ nữ tham gia lực lượng lao động. Tỷ lệ của Đức đã giảm nhẹ do dân số già đi. Những khác biệt này phản ánh văn hóa, chính sách và nhân khẩu học.

Khi lực lượng lao động thu hẹp, các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tuyển dụng. Tiền lương tăng lên, điều này có thể làm gia tăng lạm phát. Khi tốc độ tăng trưởng tiền lương nhanh hơn tốc độ tạo việc làm, tỷ lệ thất nghiệp sẽ tăng cao. Các nhà hoạch định chính sách theo dõi cả tỷ lệ thất nghiệp chung và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động, bởi vì tỷ lệ thất nghiệp giảm có thể gây hiểu lầm nếu mọi người chỉ đơn giản là từ bỏ việc tìm kiếm việc làm và hoàn toàn rời khỏi lực lượng lao động.

Ai được tính


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments (2)

  1. Jasmine K.
    The labor force includes both employed and unemployed people who are actively looking for work. It doesn't include retirees or students.
  2. Ed Norton
    Category says education but labor force is really an economics concept. The categorization is a bit off.

Leave a comment