📈 Kinh tế học
Sản xuất, phân phối và tiêu thụ của cải.
⚙️Sản xuất
Quá trình kết hợp các yếu tố đầu vào để tạo ra hàng hóa và dịch vụ.
⚙️Năng suất
Sản lượng được tạo ra trên mỗi đơn vị đầu vào trong một nền kinh tế.
💰Lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính đạt được khi doanh thu vượt quá chi phí trong kinh doanh.
🏛️Lợi ích công cộng
Một loại hàng hóa không thể loại trừ và không cạnh tranh trong tiêu dùng.
💪Sức mua
Số lượng hàng hóa và dịch vụ mà tiền có thể mua được.
📉Suy thoái
Suy giảm đáng kể trong hoạt động kinh tế kéo dài hơn vài tháng.
💵Doanh thu
Tổng thu nhập thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
🐖Tiết kiệm
Thu nhập không được chi tiêu cho tiêu dùng, được dành riêng cho mục đích sử dụng trong tương lai.
⏳Sự khan hiếm
Vấn đề kinh tế cơ bản là nguồn lực có hạn so với nhu cầu vô hạn.
📊Chia sẻ
Một đơn vị sở hữu trong một công ty.
😵Lạm phát đình trệ
Sự kết hợp giữa lạm phát cao và tăng trưởng kinh tế trì trệ.
🏠Mức sống
Mức độ giàu có, tiện nghi và của cải vật chất mà một nhóm người có được.
📈Thị trường chứng khoán
Một thị trường nơi cổ phiếu của các công ty niêm yết công khai được mua và bán.
💸Trợ cấp
Khoản thanh toán của chính phủ để hỗ trợ một ngành công nghiệp cụ thể hoặc giảm chi phí.
📦Cung cấp
Số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhà sản xuất sẵn sàng cung cấp ở các mức giá khác nhau.
🔺Hàng dư
Phần thặng dư khi doanh thu vượt quá chi phí trong một khoảng thời gian nhất định.
🛃Biểu phí
Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
🧾Thuế
Việc chính phủ bắt buộc thu phí đối với thu nhập hoặc hàng hóa.
🚢Giao dịch
Việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân hoặc quốc gia.
🐄Bi kịch của dân chúng
Sự cạn kiệt các nguồn tài nguyên chung do các cá nhân hành động vì lợi ích cá nhân.
🧑💼Thất nghiệp
Tình trạng của những người sẵn sàng và có khả năng làm việc nhưng lại thiếu việc làm.
😊Tiện ích
Sự hài lòng hoặc lợi ích thu được từ việc tiêu thụ một hàng hóa hoặc dịch vụ.
💎Phân phối tài sản
Cách thức phân chia tổng tài sản giữa các thành viên trong xã hội.