EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🏠 Mức sống

Mức độ giàu có, tiện nghi và của cải vật chất mà một nhóm người có được.

Mức sống

Mức sống đo lường mức độ giàu có, tiện nghi và hàng hóa vật chất mà một cá nhân hoặc một nhóm người có được. Nó bao gồm thu nhập, nhưng cũng bao gồm cả khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe, giáo dục, nhà ở, nước sạch và giải trí. Một quốc gia có thể có thu nhập bình quân cao nhưng vẫn có mức sống thấp nếu tiền bạc tập trung ở một số ít người hoặc dịch vụ công cộng yếu kém.

Các nhà kinh tế sử dụng nhiều chỉ số khác nhau. GDP bình quân đầu người là chỉ số thô sơ nhất. Chỉ số Phát triển Con người (HDI) bổ sung thêm tuổi thọ và giáo dục. Chỉ số Cuộc sống Tốt đẹp hơn của OECD theo dõi nhà ở, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và cộng đồng. Không có chỉ số nào hoàn hảo, nhưng khi kết hợp lại, chúng vẽ nên một bức tranh toàn diện hơn so với chỉ số thu nhập đơn thuần. Một mức sống cao thường đồng nghĩa với tuổi thọ cao hơn, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh thấp hơn và nhiều thời gian hơn cho gia đình và sở thích cá nhân.

Mức sống đã tăng lên đáng kể trong hai thế kỷ qua. Năm 1800, tuổi thọ trung bình toàn cầu vào khoảng 30 năm. Ngày nay, con số này đã hơn 70 năm. Nạn đói từng rất phổ biến. Giờ đây, nó hiếm khi xảy ra bên ngoài các khu vực xung đột. Những thành quả đạt được không được phân bổ đồng đều, và hàng tỷ người vẫn sống trong nghèo đói. Nhưng xu hướng dài hạn là không thể phủ nhận. Công nghiệp hóa, y tế công cộng và công nghệ đã thay đổi ý nghĩa của một cuộc sống tử tế.

Các chỉ số mức sống


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments (2)

  1. Dennis A.
    Standard of living is about more than just income. It includes access to healthcare, education, and clean water.
  2. Luis Herrera
    Category says education but standard of living is really an economics concept. The categorization is a bit off.

Leave a comment