EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🐖 Tiết kiệm

Thu nhập không được chi tiêu cho tiêu dùng, được dành riêng cho mục đích sử dụng trong tương lai.

Tiết kiệm

Không phải mọi đồng tiền kiếm được đều được tiêu xài. Phần còn lại sau khi tiêu dùng chính là tiền tiết kiệm. Số tiền này có thể được gửi vào tài khoản ngân hàng, bỏ vào quỹ hưu trí, dùng để mua cổ phiếu hoặc trái phiếu, hoặc thậm chí cất giấu dưới gối. Các nhà kinh tế quan tâm đến tiền tiết kiệm vì nó tài trợ cho đầu tư. Một quốc gia tiết kiệm được nhiều có thể xây dựng nhà máy, đường xá và trường học mà không cần vay nợ nước ngoài. Một quốc gia tiết kiệm được ít phải dựa vào vốn nước ngoài, nguồn vốn này có thể bị rút đi đột ngột.

Các hộ gia đình tiết kiệm vì nhiều lý do. Hưu trí là lý do lớn nhất. Quỹ dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp. Tiền đặt cọc mua nhà cần phải tích lũy tiền trong nhiều năm. Một số người tiết kiệm theo thói quen hoặc vì thận trọng. Những người khác thì tiêu hết tiền lương và chỉ vay khi cần thêm. Tỷ lệ tiết kiệm cá nhân ở Hoa Kỳ dao động quanh mức 5% trước đại dịch, sau đó tăng vọt lên hơn 30% trong thời gian phong tỏa, rồi lại giảm xuống.

Mức tiết kiệm quá cao có thể gây hại. Nếu mọi người đều tiết kiệm mà không ai chi tiêu, nhu cầu sẽ sụp đổ và nền kinh tế sẽ đình trệ. Nghịch lý tiết kiệm này, như Keynes đã gọi, là lý do tại sao đôi khi chính phủ khuyến khích chi tiêu trong thời kỳ suy thoái. Nhưng về lâu dài, tiết kiệm là điều thiết yếu. Không có tiết kiệm, sẽ không có vốn để đầu tư, và không có đầu tư, sẽ không có tăng trưởng.

Các phương tiện tiết kiệm

Comments (2)

  1. Sandra D.
    Category says education but savings is really a personal finance concept. Odd categorization.
  2. Alan W.
    Having savings is what separates people who survive a financial shock from those who don't. Even a small cushion matters.

Leave a comment