EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🍳 Nấu ăn

Chuẩn bị thức ăn, công thức và ẩm thực.

🧴Keo dán

Một chất được sử dụng để liên kết các vật liệu với nhau mà không cần ốc vít.

🪨Tổng hợp

Cát, sỏi hoặc đá dăm trộn với xi măng để làm bê tông.

🍞Baking

Cooking food in an oven using dry heat, often for bread and pastries.

🥞Batter

A thin mixture of flour, eggs, and liquid used for cakes and coatings.

➖Chùm tia

Một cấu kiện kết cấu nằm ngang chịu tải trọng trên một nhịp.

🥣Beating

Mixing ingredients vigorously to make them smooth or fluffy.

🧊Blanching

Briefly boiling food then plunging it into ice water.

🌀Blender

An appliance with rotating blades that purees and mixes food.

🧊Khối xây

Công trình xây dựng sử dụng các khối bê tông hoặc đá lớn.

📐Bản thiết kế

Bản vẽ kỹ thuật chi tiết hướng dẫn công việc xây dựng.

🫧Boiling

A cooking method that heats liquid until it bubbles and cooks food.

🔩Bolting

Cố định các cấu kiện kết cấu bằng bu lông và đai ốc.

🍲Braise

To cook food slowly in a small amount of liquid in a covered pot, combining frying and stewing.

🍲Braising

Cooking food slowly in a covered pot with liquid after searing.

🧱Xây gạch

Công trình được xây dựng bằng cách xếp gạch vào vữa.

🔥Broiling

Cooking food with intense overhead heat in an oven or grill.

🍜Broth

A savory liquid made by simmering meat or vegetables.

🔍Kiểm tra tòa nhà

Một cuộc kiểm tra chính thức về công trình xây dựng để đảm bảo tuân thủ quy định.

📄Giấy phép xây dựng

Cần có sự cho phép chính thức trước khi bắt đầu xây dựng.

🚧Công trường xây dựng

Một khu đất đang được thi công.

🚜Máy ủi

Một loại máy bánh xích có lưỡi gạt để đẩy đất và mảnh vụn.

🧈Butter

A dairy product made from churned cream used in cooking and baking.

🍬Caramelizing

Browning sugars in food to develop sweetness and flavor.

🧴Keo trám

Quá trình bịt kín các mối nối và khe hở bằng hợp chất dẻo.

🪨Xi măng

Chất kết dính đông cứng khi trộn với nước, được sử dụng trong bê tông và vữa.

📏Đường phấn

Một công cụ giúp vẽ một đường thẳng lên bề mặt.

👨‍🍳Chef

A trained professional who prepares and cooks food.

🔪Chopping

Cutting food into rough pieces with a knife.

🔌Bộ ngắt mạch

Một thiết bị tự động ngắt dòng điện để ngăn ngừa quá tải.

🥣Colander

A bowl with holes used to drain liquids from cooked food.