EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🧩 Montage

Một chuỗi các cảnh quay ngắn được biên tập lại với nhau để rút ngắn thời gian hoặc truyền tải ý tưởng.

Montage

Kỹ thuật dựng phim (montage) nén thời gian. Đó là một chuỗi các cảnh quay ngắn được biên tập lại với nhau để truyền tải nhiều thông tin trong một khoảng thời gian ngắn. Một cảnh dựng phim về quá trình luyện tập cho thấy một nhân vật trở nên mạnh mẽ hơn qua nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Một cảnh dựng phim có thể cho thấy một cặp đôi đang yêu nhau, một thành phố thức giấc, hoặc một đội chuẩn bị cho một nhiệm vụ. Đây là một trong những công cụ hiệu quả nhất trong điện ảnh. Nó có thể bao quát nhiều ngày, nhiều tháng hoặc nhiều năm chỉ trong vài phút.

Kỹ thuật dựng phim có nhiều hình thức. Lý thuyết dựng phim của Liên Xô, được phát triển bởi Sergei Eisenstein, cho rằng sự ghép nối các cảnh quay tạo ra ý nghĩa. Một cảnh quay khuôn mặt tiếp theo là một cảnh quay bát súp tạo ra ý tưởng về sự đói khát. Kỹ thuật dựng phim Hollywood mang tính thương mại hơn. Nó sử dụng âm nhạc, các cảnh cắt nhanh và sự đa dạng về hình ảnh để truyền tải sự trôi chảy của thời gian hoặc một quá trình. Cảnh dựng phim về quá trình huấn luyện trong phim Rocky là một ví dụ kinh điển. Cảnh dựng phim mở đầu trong phim Up đã gói gọn cả một cuộc đời hôn nhân vào vài phút. Mỗi hình thức đều có mục đích riêng.

Dựng phim không chỉ đơn thuần là về tốc độ. Nó còn là về nhịp điệu. Độ dài của mỗi cảnh quay, tốc độ cắt cảnh và âm nhạc đều góp phần tạo nên hiệu ứng. Một đoạn dựng phim nhanh tạo cảm giác khẩn trương. Một đoạn dựng phim chậm tạo cảm giác trầm tư. Người dựng phim kiểm soát nhịp điệu. Đạo diễn kiểm soát nội dung. Cả hai cùng nhau tạo nên một chuỗi cảnh quay có thể giàu cảm xúc, cung cấp thông tin hoặc gây hứng khởi. Dựng phim là một kỹ thuật đặc trưng của điện ảnh.


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment