Một nhà lập pháp nắm quyền phát biểu để trì hoãn hoặc ngăn chặn một cuộc bỏ phiếu được gọi là sử dụng chiến thuật cản trở bỏ phiếu (filibuster). Chiến thuật này lợi dụng các quy tắc cho phép tranh luận kéo dài trừ khi đa số tuyệt đối bỏ phiếu chấm dứt nó.
Tại Thượng viện Hoa Kỳ, thủ tục trì hoãn tranh luận (filibuster) đã trở thành một công cụ thường xuyên để phe thiểu số gây ảnh hưởng. Trước đây, việc phát biểu liên tục là bắt buộc; nhưng thực tiễn hiện đại thường chỉ dựa vào mối đe dọa về một cuộc tranh luận kéo dài. Các quy tắc về việc chấm dứt tranh luận (cloture) đặt ra ngưỡng để cắt ngang cuộc thảo luận. Những người ủng hộ gọi thủ tục trì hoãn tranh luận là sự bảo vệ quyền và sự cân nhắc của phe thiểu số; những người chỉ trích gọi đó là công thức dẫn đến bế tắc, làm cản trở sự lãnh đạo của phe đa số.
Các cơ quan lập pháp khác đã thông qua hoặc bác bỏ những biện pháp tương tự. Các đề xuất cải cách định kỳ xuất hiện khi chiến thuật này gây khó khăn cho đa số mới đắc cử. Sự tồn tại của thủ tục trì hoãn bỏ phiếu định hình chiến lược lập pháp, khuyến khích các liên minh rộng lớn hơn hoặc ngăn cản việc đưa ra các biện pháp gây tranh cãi.
Chỉ một thượng nghị sĩ kiên quyết cũng có thể buộc thượng viện phải bỏ thời gian và vốn chính trị.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment