EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🎼 Tone

Việc sử dụng cao độ để phân biệt ý nghĩa trong một số ngôn ngữ.

Tone

Thái độ mà một tác phẩm văn học thể hiện đối với chủ đề và người đọc được gọi là giọng văn. Giọng văn có thể nghiêm túc, mỉa mai, vui tươi, khách quan, khẩn trương hoặc u sầu. Nó được truyền tải thông qua việc lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu, hình ảnh và lập trường tổng thể mà người kể chuyện hoặc người nói thể hiện. Hai lời kể về cùng một sự kiện có thể mang lại cảm giác hoàn toàn khác nhau do sự khác biệt về giọng văn.

Người đọc cảm nhận giọng điệu rất nhanh, thường là trước khi họ kịp gọi tên nó. Giọng điệu trang trọng tạo ra khoảng cách; giọng điệu thân mật mời gọi sự gần gũi. Sự mỉa mai phụ thuộc vào khoảng cách giữa nghĩa đen của từ ngữ và thái độ ẩn chứa đằng sau chúng. Sự không nhất quán về giọng điệu có thể gây khó hiểu hoặc buồn cười, tùy thuộc vào việc đó có phải là chủ ý hay không.

Các nhà văn chủ động kiểm soát giọng văn khi chỉnh sửa, lắng nghe sắc thái cảm xúc và trí tuệ của từng đoạn văn. Trong văn học, giọng văn là một trong những phương tiện chính mà tác giả sử dụng để định hình trải nghiệm của người đọc. Do đó, nhận biết giọng văn là một kỹ năng cơ bản của việc đọc chú tâm.

Comments (2)

  1. Ed Norton
    In tonal languages like Mandarin, the same syllable can mean different things depending on the pitch. It's a whole different way of thinking about language.
  2. Kyle J.
    Tone also refers to the author's attitude in writing. Two very different meanings for the same word.

Leave a comment