EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🪨 Địa chất

Đá, cấu trúc và lịch sử Trái Đất.

🌊Đồng bằng phù sa

Một lớp trầm tích hình quạt được hình thành tại nơi dòng suối chảy chậm lại.

💧Tầng chứa nước

Một lớp đá ngầm có chức năng giữ và dẫn nước.

🌊Tầng mềm

Lớp bán lỏng của lớp vỏ Trái Đất phía trên nằm bên dưới thạch quyển.

🕳️Miệng núi lửa

Một miệng núi lửa lớn được hình thành do sự sụp đổ của núi lửa.

🏞️Canyon

Một thung lũng sâu và hẹp với các sườn dốc đứng, thường được tạo thành bởi một con sông.

🕳️Hang động

Một khoang ngầm tự nhiên đủ lớn để con người có thể vào được.

🐒Kỷ Cenozoic

Kỷ địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 66 triệu năm trước.

🌍Sự trôi dạt lục địa

Sự di chuyển dần dần của các lục địa trên bề mặt Trái đất.

➡️Ranh giới hội tụ

Ranh giới giữa các mảng kiến ​​tạo, nơi các mảng va chạm.

🔥Lõi

Vùng trung tâm của Trái đất, chủ yếu bao gồm sắt và niken.

🥣Miệng núi lửa

Một hõm hình bát ở đỉnh núi lửa hoặc do va chạm.

💠Crystal

Một vật liệu rắn có các nguyên tử được sắp xếp theo cấu trúc có trật tự cao.

🔺Delta

Một dạng địa hình tại cửa sông được hình thành do sự lắng đọng trầm tích.

📥Lời khai

Sự lắng đọng trầm tích do nước, gió hoặc băng gây ra.

↔️Ranh giới phân kỳ

Ranh giới giữa các mảng kiến ​​tạo, nơi các mảng tách rời nhau.

🌍Vỏ Trái Đất

Lớp rắn ngoài cùng của Trái Đất, chủ yếu được cấu tạo từ đá.

🌍Động đất

Sự rung chuyển đột ngột của mặt đất do chuyển động kiến ​​tạo gây ra.

🌌Kỷ nguyên

Phân chia lớn nhất của thời gian địa chất, kéo dài hàng tỷ năm.

⏱️Kỷ nguyên

Một phân khu của một kỷ địa chất.

📅Kỷ nguyên

Một phân chia chính của thời gian địa chất bao gồm các kỷ.

🌊Xói mòn

Sự bào mòn đất và đá do gió hoặc nước.

🪨Thất thường

Một tảng đá được vận chuyển và lắng đọng bởi sông băng ở một vị trí rất xa so với nguồn gốc của nó.

〰️Fault

Một vết nứt trong lớp vỏ Trái Đất nơi các khối đá đã di chuyển.

📚Lá

Sự phân lớp trong đá biến chất do áp lực định hướng gây ra.

🦴Hóa thạch

Di tích hoặc dấu vết được bảo tồn của các sinh vật cổ đại trong đá.

⚗️Hóa học địa chất

Nghiên cứu về thành phần hóa học và các quá trình của Trái đất.

🗺️Geologic Map

Bản đồ thể hiện sự phân bố các đơn vị đá và cấu trúc địa chất.

⏳Thang thời gian địa chất

Một hệ thống chia lịch sử Trái Đất thành các khoảng thời gian được đặt tên.

🏞️Địa mạo học

Nghiên cứu về địa hình và các quá trình hình thành nên chúng.

🧲Địa vật lý

Ứng dụng vật lý để nghiên cứu cấu trúc và các quá trình của Trái đất.