🪨 Địa chất
Đá, cấu trúc và lịch sử Trái Đất.
🔢Thang Richter
Thang đo logarit dùng để đo cường độ động đất.
🪨Rock
Một tập hợp rắn tự nhiên gồm các khoáng chất hoặc vật liệu giống khoáng chất.
🔄Chu kỳ đá
Sự biến đổi liên tục của đá giữa các loại đá magma, đá trầm tích và đá biến chất.
🏜️Cồn cát
Một gò cát được hình thành do tác động của gió.
🪨Trầm tích
Vật chất được lắng đọng bởi nước, gió hoặc băng.
🪨Đá trầm tích
Đá được hình thành từ sự tích tụ và nén chặt của trầm tích.
🪨Lắng đọng
Quá trình lắng đọng trầm tích ra khỏi trạng thái lơ lửng.
📳Sóng địa chấn
Một làn sóng năng lượng lan truyền khắp Trái Đất từ một trận động đất.
📈Máy đo địa chấn
Một dụng cụ ghi lại cường độ động đất.
📊Địa chấn học
Nghiên cứu khoa học về động đất và sóng địa chấn.
🪨Nhũ đá
Một khối khoáng chất treo lơ lửng từ trần hang động.
🪨Măng đá
Một cấu tạo khoáng chất nhô lên từ đáy hang động.
🧱Tầng
Các lớp đá trầm tích hoặc đất.
📚Địa tầng
Nghiên cứu về các lớp đá và trình tự thời gian của chúng.
⬇️Sự hút chìm
Quá trình một mảng kiến tạo di chuyển xuống dưới một mảng kiến tạo khác.
⛰️Địa hình
Sự sắp xếp các đặc điểm tự nhiên và nhân tạo của một khu vực.
🔄Biến đổi ranh giới
Ranh giới giữa các mảng kiến tạo, nơi các mảng trượt qua nhau.
🌋Núi lửa
Một ngọn núi phun trào dung nham, tro bụi và khí từ lòng đất.
🔬Núi lửa học
Nghiên cứu khoa học về núi lửa và hoạt động núi lửa.
📏Mực nước ngầm
Bề mặt trên của vùng bão hòa trong lòng đất.
🌦️Phong hóa
Sự phân hủy đá bằng các quá trình vật lý hoặc hóa học.