EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🧬 Di truyền học

Gen, di truyền và bộ gen.

🔁Phản ứng chuỗi polymerase

Một kỹ thuật khuếch đại các đoạn DNA nhỏ theo cấp số nhân.

🚦Nhà quảng bá

Một trình tự DNA khởi đầu quá trình phiên mã của một gen.

🔲Ô vuông Punnett

Một lưới được sử dụng để dự đoán kiểu gen của con cái.

🙈Tính trạng lặn

Một đặc điểm chỉ xuất hiện khi có hai alen lặn.

🔀DNA tái tổ hợp

DNA được hình thành bằng cách kết hợp vật chất di truyền từ các nguồn khác nhau.

🔄Tái tổ hợp

Sự sắp xếp lại vật chất di truyền trong quá trình giảm phân.

🎛️Gen điều hòa

Một gen kiểm soát sự biểu hiện của các gen khác.

🏭Ribosome

Cấu trúc tế bào tổng hợp protein.

📜RNA

Một loại axit nucleic truyền tải và dịch mã thông tin di truyền.

📜Giải trình tự Sanger

Một phương pháp kinh điển để xác định trình tự DNA.

⚧Nhiễm sắc thể giới tính

Một nhiễm sắc thể quyết định giới tính của sinh vật.

⚧Đặc điểm liên kết giới tính

Một đặc điểm được kiểm soát bởi các gen trên nhiễm sắc thể giới tính.

🩸Bệnh hồng cầu hình liềm

Một rối loạn máu di truyền do đột biến gen hemoglobin gây ra.

📝Phiên âm

Quá trình sao chép DNA thành RNA thông tin.

🚚RNA vận chuyển

RNA vận chuyển axit amin đến ribosome trong quá trình dịch mã.

🌽Sinh vật chuyển gen

Một sinh vật chứa các gen được đưa vào từ một loài khác.

🔤Bản dịch

Quá trình xây dựng protein từ các chỉ dẫn của RNA thông tin.

3️⃣Hội chứng Trisomy

Sự hiện diện của một nhiễm sắc thể thừa trong tế bào.

❌Nhiễm sắc thể X

Nhiễm sắc thể giới tính có ở cả nam và nữ.

🇾Nhiễm sắc thể Y

Nhiễm sắc thể giới tính thường chỉ có ở nam giới.

🪺Hợp tử

Trứng đã thụ tinh được hình thành do sự kết hợp của hai giao tử.