EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🐟 Tài nguyên chung

Một nguồn tài nguyên có tính cạnh tranh nhưng không thể loại trừ, dễ bị lạm dụng.

Tài nguyên chung

Một ngư trường chung cho hàng chục ngôi làng. Một đồng cỏ mở cho bất kỳ người chăn nuôi nào. Một tầng nước ngầm bên dưới một vùng khô hạn. Đây là những nguồn tài nguyên chung: những thứ mà bất cứ ai cũng có thể sử dụng, nhưng khi một người sử dụng hết thì phần còn lại cho những người khác sẽ ít hơn. Chúng có tính cạnh tranh nhưng không thể loại trừ lẫn nhau, nói một cách hoa mỹ hơn là chúng sẽ bị cạn kiệt.

Vấn đề nằm ngay trong cấu trúc hệ thống. Mỗi người dùng đều được hưởng lợi tối đa từ việc lấy thêm một đơn vị tài nguyên, trong khi chi phí cạn kiệt lại được chia đều cho tất cả mọi người. Vì vậy, mọi người lấy nhiều hơn mức cần thiết. Kết quả là đánh bắt cá quá mức, chăn thả quá mức và các tầng chứa nước ngầm bị cạn kiệt. Nhà sinh thái học Garrett Hardin đã gọi đây là thảm kịch của tài nguyên chung trong một bài luận nổi tiếng năm 1968, mặc dù ông đã phóng đại mức độ không thể tránh khỏi của nó.

Sau này, Elinor Ostrom đã chứng minh rằng các cộng đồng thường quản lý thành công các nguồn tài nguyên chung thông qua các quy tắc, giám sát và chế tài. Các làng vùng núi Alps của Thụy Sĩ đã quản lý các đồng cỏ chung trong nhiều thế kỷ. Các hợp tác xã đánh bắt cá của Nhật Bản đặt ra giới hạn đánh bắt. Bài học rút ra không phải là tài nguyên chung luôn thất bại, mà là chúng thất bại khi không ai có thẩm quyền hoặc động lực để đặt ra giới hạn.

Ví dụ phổ biến


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments (2)

  1. Dr. Paul Ogden
    The tragedy of the commons is the classic example. Everyone has an incentive to overuse a shared resource.
  2. Mei Lin
    Category says education but common resources are really an economics concept. The categorization is a bit off.

Leave a comment