EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🔊 Tiếng ồn

Sự nhiễu loạn không mong muốn gây cản trở tín hiệu.

Tiếng ồn

Nhiễu là sự nhiễu loạn không mong muốn làm ảnh hưởng đến tín hiệu. Nó đến từ nhiều nguồn khác nhau. Nhiễu nhiệt từ các electron. Nhiễu từ các tín hiệu khác. Nhiễu xung từ động cơ và sét. Nhiễu làm suy giảm chất lượng tín hiệu. Nó hạn chế khoảng cách tín hiệu có thể truyền đi và tốc độ truyền dữ liệu.

Mức độ nhiễu được đo bằng tỷ lệ công suất. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) so sánh cường độ tín hiệu với nhiễu. SNR cao có nghĩa là tín hiệu sạch. SNR thấp có nghĩa là tín hiệu bị lẫn trong nhiễu. Hệ thống kỹ thuật số có thể chịu được một lượng nhiễu nhất định. Chức năng sửa lỗi giúp khôi phục dữ liệu. Nhưng vượt quá một ngưỡng nhất định, tín hiệu sẽ bị mất.

Các loại tiếng ồn

Tiếng ồn là kẻ thù của thông tin liên lạc. Các kỹ sư chống lại nó bằng cách che chắn, lọc, khuếch đại và sửa lỗi. Họ thiết kế các sơ đồ điều chế có khả năng chống nhiễu. Họ bổ sung thêm các lớp dự phòng để có thể sửa lỗi. Cuộc chiến chống lại tiếng ồn không bao giờ kết thúc. Nó là giới hạn cơ bản của thông tin liên lạc.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment