EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📶 Băng thông

Dải tần số khả dụng để truyền tín hiệu.

Băng thông

Băng thông là phạm vi tần số khả dụng để truyền tín hiệu. Nó được đo bằng hertz (Hz). Băng thông càng rộng thì càng nhiều dữ liệu có thể truyền tải. Băng thông hẹp giống như một đường ống hẹp. Băng thông rộng giống như một đường cao tốc có nhiều làn. Thuật ngữ này cũng được sử dụng để mô tả tốc độ dữ liệu, mặc dù hai khái niệm này không giống nhau.

Trong lĩnh vực vô tuyến, băng thông là sự khác biệt giữa tần số cao nhất và thấp nhất trong một kênh. Một kênh từ 100 MHz đến 110 MHz có băng thông 10 MHz. Trong lĩnh vực cáp quang, băng thông đề cập đến phạm vi bước sóng hoặc tốc độ dữ liệu mà sợi quang có thể truyền tải. Trong mạng máy tính, băng thông thường có nghĩa là thông lượng tối đa của một liên kết.

Các yếu tố ảnh hưởng đến băng thông

Băng thông có hạn. Phổ tần bị tắc nghẽn. Cáp quang có dung lượng khổng lồ nhưng việc lắp đặt tốn thời gian và tiền bạc. Các kỹ sư sử dụng nén, điều chế và ghép kênh để nén nhiều dữ liệu hơn vào cùng một băng thông. Nhu cầu về băng thông ngày càng tăng. Nguồn cung không tăng nhanh bằng.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment