🧬 Công nghệ sinh học
Sinh học ứng dụng trong công nghiệp và y tế.
⭕Plasmid
Một phân tử DNA dạng vòng nhỏ được sử dụng làm vectơ trong kỹ thuật di truyền.
🔁Phản ứng chuỗi polymerase
Một kỹ thuật khuếch đại các đoạn DNA nhỏ theo cấp số nhân.
🔗Protein
Một phân tử lớn được tạo thành từ các axit amin, thực hiện các chức năng của tế bào.
🔬Proteomics
Nghiên cứu quy mô lớn về protein và vai trò của chúng trong tế bào.
🔀DNA tái tổ hợp
DNA được hình thành bằng cách kết hợp vật chất di truyền từ các nguồn khác nhau.
🔄Y học tái tạo
Một lĩnh vực nhằm mục đích sửa chữa hoặc thay thế các tế bào và cơ quan bị tổn thương.
📜Vụ việc pháp lý
Chức năng đảm bảo tuân thủ các quy định quản lý sản phẩm công nghệ sinh học.
✂️Enzyme hạn chế
Một loại enzyme cắt DNA tại các trình tự nhận dạng cụ thể.
📜RNA
Một loại axit nucleic truyền tải và dịch mã thông tin di truyền.
🌱Tế bào gốc
Một tế bào chưa biệt hóa có khả năng trở thành các loại tế bào chuyên biệt.
🧩Sinh học tổng hợp
Thiết kế và chế tạo các bộ phận và hệ thống sinh học mới.
🕸️Sinh học hệ thống
Một phương pháp mô hình hóa các tương tác phức tạp trong hệ thống sinh học.
🧵Kỹ thuật mô
Việc tạo ra các chất thay thế sinh học để phục hồi hoặc thay thế các mô.
📝Phân tích phiên mã
Nghiên cứu tất cả các bản sao RNA được tạo ra bởi bộ gen.
🌽Sinh vật chuyển gen
Một sinh vật chứa các gen được đưa vào từ một loài khác.
⬆️Xử lý thượng nguồn
Giai đoạn đầu tiên của quá trình sinh học, nơi các tế bào được nuôi cấy và các sản phẩm được hình thành.
💉Vaccine
Một chế phẩm sinh học cung cấp khả năng miễn dịch chống lại bệnh tật.
🚚Vector
Một chất mang được sử dụng để đưa vật liệu di truyền vào tế bào chủ.
📄Western Blot
Một kỹ thuật phát hiện các protein cụ thể trong mẫu dựa trên kích thước.
🍞Men
Một loại nấm đơn bào được sử dụng rộng rãi trong quá trình lên men và nghiên cứu di truyền.