Ngân hàng trung ương quản lý tiền tệ và chính sách tiền tệ của một quốc gia. Nó kiểm soát nguồn cung tiền, thiết lập lãi suất và đóng vai trò là người cho vay cuối cùng đối với các ngân hàng thương mại. Nó không phục vụ cá nhân mà phục vụ hệ thống ngân hàng và toàn bộ nền kinh tế. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, Ngân hàng Trung ương châu Âu, Ngân hàng Anh và Ngân hàng Nhật Bản là những ngân hàng trung ương quyền lực nhất trên thế giới.
Ngân hàng trung ương có nhiều công cụ. Nó thiết lập lãi suất chính sách, ảnh hưởng đến chi phí vay mượn trên toàn nền kinh tế. Nó mua và bán trái phiếu chính phủ để bơm hoặc rút thanh khoản. Nó thiết lập tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng. Trong trường hợp khẩn cấp, nó cho vay đối với các ngân hàng không thể tìm được nguồn vốn ở nơi khác. Trong cuộc khủng hoảng năm 2008 và đại dịch năm 2020, các ngân hàng trung ương đã sử dụng những công cụ này ở quy mô chưa từng có, mua hàng nghìn tỷ đô la trái phiếu để duy trì dòng chảy tín dụng.
Ngân hàng trung ương cũng giám sát các ngân hàng và theo dõi sự ổn định tài chính. Họ theo dõi các bong bóng kinh tế, đòn bẩy quá mức và rủi ro hệ thống. Họ công bố các nghiên cứu và giao tiếp với công chúng thông qua các bài phát biểu và tuyên bố. Lời nói của họ có thể tác động đến thị trường. Một câu nói duy nhất từ chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang có thể khiến giá cổ phiếu tăng hoặc giảm.
Tính độc lập là một nguyên tắc cốt lõi. Ngân hàng trung ương nên đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu kinh tế, chứ không phải áp lực chính trị. Tính độc lập đó không phải là tuyệt đối. Quốc hội có thể thay đổi nhiệm vụ của Cục Dự trữ Liên bang. Nhưng ở hầu hết các quốc gia, ngân hàng trung ương hoạt động với mức độ tự chủ cao, bởi vì các chính trị gia có tiền lệ can thiệp vào chính sách tiền tệ để đạt được lợi ích ngắn hạn.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment