EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🏦 Ngân hàng

Ngân hàng, tài khoản, thanh toán và tín dụng.

⚠️Thấu chi

Thâm hụt trong tài khoản do rút nhiều hơn số dư hiện có.

🚪Payment Gateway

Một dịch vụ ủy quyền và xử lý các khoản thanh toán điện tử cho các thương nhân.

👥Cho vay ngang hàng

Một phương thức vay và cho vay trực tiếp giữa các cá nhân trực tuyến.

👴Pension Fund

Một quỹ thu thập các khoản đóng góp để cung cấp thu nhập hưu trí.

🛒Điểm bán hàng

Địa điểm và hệ thống nơi giao dịch bán lẻ được hoàn tất.

🏛️Hiệu trưởng

Số tiền gốc được vay hoặc đầu tư, không bao gồm lãi suất.

💎Ngân hàng tư nhân

Dịch vụ tài chính cá nhân hóa dành cho các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao.

🏦Yêu cầu dự trữ

Tỷ lệ phần trăm tối thiểu tiền gửi mà các ngân hàng phải nắm giữ dưới dạng dự trữ.

🛒Ngân hàng bán lẻ

Dịch vụ ngân hàng được cung cấp trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân.

⚠️Quản lý rủi ro

Việc xác định và giảm thiểu rủi ro tài chính và hoạt động.

🔢Routing Number

Mã gồm chín chữ số dùng để nhận dạng một ngân hàng tại Hoa Kỳ.

🔐Hộp ký gửi an toàn

Một thùng chứa an toàn trong két sắt ngân hàng dùng để cất giữ đồ vật có giá trị.

🐖Savings Account

Tài khoản tiền gửi có sinh lãi và dùng để tiết kiệm.

✅Khu định cư

Việc chuyển khoản cuối cùng để hoàn tất một giao dịch tài chính.

🧱Khả năng thanh toán

Khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng các nghĩa vụ dài hạn.

🌍SWIFT Code

Mã duy nhất xác định các ngân hàng dùng cho chuyển khoản quốc tế.

🌐Rủi ro hệ thống

Rủi ro là sự thất bại của một tổ chức có thể gây bất ổn cho toàn bộ hệ thống.

🧑‍💼Teller

Nhân viên ngân hàng xử lý các giao dịch của khách hàng tại chi nhánh.

💵Transaction Fee

Phí do ngân hàng tính để xử lý giao dịch.

📝Bảo lãnh

Quá trình đánh giá rủi ro trước khi cấp khoản vay hoặc bảo hiểm.

📊Quản lý tài sản

Dịch vụ tư vấn quản lý đầu tư và lập kế hoạch tài chính cho khách hàng.

⚡Chuyển khoản ngân hàng

Chuyển khoản điện tử giữa các ngân hàng hoặc tài khoản.

💸Rút tiền

Việc rút tiền từ tài khoản ngân hàng.