EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌾 Field

Một khu đất trống được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn thả gia súc.

Field

Ruộng là một mảnh đất trống mà người nông dân canh tác như một thể thống nhất. Nó có thể trồng lúa mì, chăn thả vài chục con cừu, hoặc để trống giữa các vụ mùa. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ feld, có nghĩa là đất trống, và ý nghĩa đó đã được giữ nguyên trong suốt hàng nghìn năm.

Các thửa ruộng hiếm khi đồng nhất. Ngay cả một thửa ruộng bằng phẳng cũng có sự khác biệt về độ sâu, khả năng thoát nước và độ phì nhiêu từ góc này sang góc khác. Một vùng trũng có thể vẫn ẩm ướt sau mưa và làm chậm quá trình gieo trồng mùa xuân; một vùng đất cát cao có thể khô trước. Nông dân học được những đặc điểm riêng này bằng cách đi bộ khảo sát thực địa, và các công cụ hiện đại như máy theo dõi năng suất và hình ảnh từ máy bay không người lái giúp lập bản đồ chi tiết hơn.

Điều gì định nghĩa một lĩnh vực làm việc?

Diện tích ruộng đồng đã tăng đều đặn kể từ những năm 1950 khi máy kéo và máy gặt đập liên hợp ngày càng lớn hơn. Những thửa ruộng nhỏ, không đều, trước đây phù hợp với sức kéo của trâu bò và liềm, nay thường được gộp lại.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment