EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

✈️ Máy bay

Một phương tiện có khả năng bay trong không trung, được nâng đỡ bởi các lực khí động học.

Máy bay

Bất cứ thứ gì có cánh và bay được nhờ lực nâng khí động học đều được coi là máy bay. Điều đó bao gồm tàu ​​lượn, máy bay chở khách, máy bay phản lực quân sự, trực thăng và khinh khí cầu. Mỗi loại đều giải quyết cùng một vấn đề cơ bản theo cách khác nhau.

Máy bay cánh cố định tạo lực nâng từ chuyển động tiến về phía trước trên cánh có hình dạng đặc biệt. Máy bay cánh quay quay các bề mặt tạo lực nâng và có thể bay lơ lửng. Phương tiện bay nhẹ hơn không khí dựa vào lực nổi chứ không phải lực khí động học.

Các thành phần cơ bản

Trọng lượng và sự cân bằng chi phối mọi thứ. Nếu chất tải máy bay không đúng cách, máy bay có thể không cất cánh được hoặc trở nên mất kiểm soát trong khi bay. Phi công tính toán các con số này trước mỗi chuyến cất cánh.

Comments (2)

  1. Passenger
    Modern ones are incredibly complex systems. Easy to take the reliability for granted.
  2. Aviation enthusiast
    Anything that flies supported by aerodynamic forces. Balloons are lighter-than-air so they sit outside this definition sometimes.

Leave a comment