EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

👪 Gia đình

Một đơn vị xã hội có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi.

Gia đình

Gia đình là đơn vị xã hội cơ bản nhất. Đó là một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân, nhận nuôi hoặc lựa chọn, và thường đảm nhiệm các chức năng như sinh sản, chăm sóc, xã hội hóa và hỗ trợ kinh tế. Nhưng các hình thức gia đình rất đa dạng. Điều được coi là gia đình trong xã hội này có thể không được coi là gia đình trong xã hội khác.

Các nhà xã hội học phân biệt gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) với gia đình mở rộng (người thân sống cùng nhau hoặc gần nhau). Họ cũng nghiên cứu các gia đình đơn thân, gia đình hỗn hợp, gia đình đồng giới và gia đình do lựa chọn. Gia đình lý tưởng của những năm 1950 — người cha trụ cột, người mẹ nội trợ, hai con — là một hiện tượng bất thường trong lịch sử, chứ không phải là chuẩn mực phổ quát.

Chức năng của gia đình

Cấu trúc gia đình thay đổi theo sự biến đổi kinh tế và văn hóa. Ly hôn, kết hôn muộn và sống chung không kết hôn đã định hình lại các hộ gia đình ở nhiều quốc gia. Các nhà lý luận về xung đột lưu ý rằng gia đình cũng có thể là nơi phát sinh bất bình đẳng và bạo lực.

Comments (2)

  1. Chris Nakamura
    The definition covers blood, marriage, and adoption but many people consider close friends family too. The concept is broader than the legal one.
  2. Renee Castillo
    Family structures vary enormously across cultures. The nuclear family is just one model among many.

Leave a comment