EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

👥 Đám đông

Một cuộc tụ tập tạm thời của nhiều người ở gần nhau.

Đám đông

Người hâm mộ đổ ra khỏi sân vận động sau trận đấu. Người mua sắm chen chúc trong cửa hàng vào ngày Black Friday. Đám đông là một nhóm người tụ tập tạm thời ở gần nhau, thường có chung mục đích hoặc sự tập trung. Nó không phải là một nhóm theo nghĩa xã hội học vì các thành viên có thể không tương tác cá nhân hoặc chia sẻ một bản sắc lâu dài.

Các nhà lý thuyết thời kỳ đầu như Gustave Le Bon mô tả đám đông là phi lý và dễ lây lan. Nghiên cứu sau này cho thấy đám đông thường có trật tự. Mọi người tuân theo các chuẩn mực bất thành văn, giúp đỡ người lạ và phối hợp mà không cần người lãnh đạo. Nguy hiểm xuất hiện khi mật độ dân cư, sự hỗn loạn hoặc một mối đe dọa bất ngờ gây ra hoảng loạn hoặc giẫm đạp.

Các loại đám đông

Hành vi đám đông phụ thuộc vào bối cảnh. Đám đông tại một lễ hội tôn giáo cư xử khác với đám đông tại một cuộc mít tinh chính trị. Không gian vật lý, sự lãnh đạo và cảm xúc chung đều định hình kết quả.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment