EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

😬 Thật khó chịu

Tiếng lóng chỉ sự xấu hổ hoặc khó xử.

Thật khó chịu

Bạn xem một video về ai đó nhảy múa vụng về tại một đám cưới. Vai bạn căng cứng. Bạn quay mặt đi. Đó là cảm giác xấu hổ tột độ. Từ này mô tả sự xấu hổ mạnh đến mức khiến bạn khó chịu về thể chất. Nó không chỉ là sự lúng túng. Đó là sự xấu hổ thay cho người khác. Bạn cảm nhận được điều đó thay cho người kia, ngay cả khi bạn đang an toàn trên ghế sofa của mình.

Từ "cringe" trở thành tiếng lóng vào những năm 2010. Nó bắt đầu trên các diễn đàn internet và lan rộng vào ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. "That was cringe." "He is so cringe." Từ này có thể là tính từ hoặc danh từ. Nó có thể mô tả một người, một bài đăng, một kiểu tóc, hoặc một lời cầu hôn công khai. Nó mang tính chất đánh giá. Nó nói rằng người đó đang cố gắng quá sức để tỏ ra ngầu nhưng lại thất bại.

Các thuật ngữ liên quan

Cảm giác ngượng ngùng là chủ quan. Điều mà người này thấy ngượng ngùng, người khác lại thấy chân thành. Từ này có thể rất tàn nhẫn. Nó có thể được dùng để chế nhạo người khác vì sự chân thành của họ. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận. Ranh giới giữa ngượng ngùng và chân thành rất mong manh, và ai cũng từng vượt qua ranh giới đó.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment