🗣️ Tiếng lóng & Đô thị
Tiếng lóng hiện đại, thuật ngữ từ điển đô thị và tiếng Anh không trang trọng.
🚫Văn hóa tẩy chay
Hành động rút lại sự ủng hộ đối với các nhân vật công chúng sau khi họ đã làm điều gì đó xúc phạm.
🧢Cap (Tiếng lóng & Tiếng lóng đô thị)
Một lời nói dối hoặc điều sai sự thật.
💪Mang theo
Tiếng lóng chỉ việc dẫn dắt đội nhóm đến chiến thắng.
😌Thường ngày
Chế độ chơi không cạnh tranh.
🚫Kẻ gian lận
Tiếng lóng chỉ người gian lận trong trò chơi.
🧀Phô mai
Tiếng lóng chỉ việc sử dụng những thủ đoạn rẻ tiền để giành chiến thắng.
🐥Gà con
Tiếng lóng chỉ phụ nữ.
👏Phản hồi
Một phản hồi sắc sảo hoặc dí dỏm trước lời chỉ trích.
📣Ảnh hưởng
Ảnh hưởng hoặc quyền lực, đặc biệt là trên mạng xã hội.
🏆Clutch (Tiếng lóng & Đô thị)
Tiếng lóng chỉ việc thể hiện tốt trong điều kiện áp lực.
💊Copium
Tiếng lóng chỉ một loại thuốc giả được dùng để đối phó với nỗi mất mát.
😬Thật khó chịu
Tiếng lóng chỉ sự xấu hổ hoặc khó xử.
😬Thật khó chịu (Tiếng lóng & Tiếng lóng đô thị)
Tiếng lóng chỉ sự xấu hổ hoặc khó xử.
💕Em yêu
Một từ ngữ thể hiện tình cảm yêu mến.
💗Kính gửi
Một từ ngữ thể hiện tình cảm yêu mến.
🔨Tự làm (Tiếng lóng & Đô thị)
Viết tắt của "do it yourself" (tự làm).
💄Drag (Tiếng lóng & Đô thị)
Chỉ trích hoặc chế giễu ai đó một cách gay gắt.
💧Nhỏ giọt
Phong cách thời trang hoặc trang phục sành điệu.
🏆Dub
Tiếng lóng có nghĩa là "thắng" hoặc "W".
🧑Anh bạn
Tiếng lóng chỉ đàn ông hoặc người.
🤷Không biết
Viết tắt của "don't know" (không biết).
📊ELO
Hệ thống xếp hạng được sử dụng trong các trò chơi cạnh tranh.
🎭Thêm
Tiếng lóng chỉ sự thái quá hoặc thích thu hút sự chú ý.
😎EZ
Tiếng lóng có nghĩa là "dễ dàng".
❓Câu hỏi thường gặp
Viết tắt của "câu hỏi thường gặp".
🍽️Feed
Tiếng lóng chỉ việc chết đi sống lại nhiều lần và tạo lợi thế cho kẻ địch.
🔥Hung dữ
Xuất sắc hoặc ấn tượng, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang.
🛞Bánh xe thứ năm
Một người không cần thiết hoặc thừa thãi.
⏩Finna
Tiếng lóng có nghĩa là "sắp sửa" hoặc "sẽ làm".
💪Flex
Thể hiện, đặc biệt là sự giàu có hoặc thành công.