EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🚫 Văn hóa tẩy chay

Hành động rút lại sự ủng hộ đối với các nhân vật công chúng sau khi họ đã làm điều gì đó xúc phạm.

Văn hóa tẩy chay

Một diễn viên hài kể một câu chuyện cười. Twitter dậy sóng. Các nhà tài trợ rút quảng cáo. Diễn viên hài mất hợp đồng lưu diễn. Đó chính là văn hóa tẩy chay: hành động rút lại sự ủng hộ đối với một nhân vật công chúng sau khi họ làm điều gì đó xúc phạm. Thuật ngữ này gây tranh cãi. Một số người coi đó là sự chịu trách nhiệm. Số khác lại coi đó là sự trừng phạt của đám đông. Cuộc tranh luận rất gay gắt.

Hiện tượng này không phải là mới. Tẩy chay đã có lịch sử lâu đời. Cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery năm 1955 là một hình thức hủy bỏ. Sự khác biệt nằm ở tốc độ và quy mô. Mạng xã hội cho phép hàng triệu người phối hợp chỉ trong vài giờ. Một dòng tweet có thể chấm dứt sự nghiệp. Một hashtag có thể khởi đầu một phong trào. Sức mạnh là có thật. Và phản ứng dữ dội cũng vậy.

Các lập luận ủng hộ và phản đối

Văn hóa tẩy chay không phải là một khái niệm duy nhất. Nó là một nhãn hiệu cho một loạt các hành vi. Một số hành vi là chính đáng, một số thì không. Bản thân thuật ngữ này đã là một vũ khí. Gọi một điều gì đó là "văn hóa tẩy chay" có thể là một cách để bác bỏ những lời chỉ trích chính đáng. Gọi nó là "trách nhiệm giải trình" có thể là một cách để biện minh cho việc tấn công tập thể. Sự thật thường nằm ở giữa. Và cái giữa thì hỗn độn.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment