🗣️ Tiếng lóng & Đô thị
Tiếng lóng hiện đại, thuật ngữ từ điển đô thị và tiếng Anh không trang trọng.
🖐️Pentakill
Tiếng lóng chỉ việc tiêu diệt cả năm người chơi đối phương trong thời gian ngắn liên tiếp.
🔚Periodt
Tiếng lóng dùng để kết thúc một cuộc thảo luận, tương đương với "và thế là xong".
📶Ping
Tiếng lóng chỉ sự chậm trễ trong kết nối mạng.
🙏PLS
Viết tắt của "please" (làm ơn).
🙏LÀM ƠN
Viết tắt của "please" (làm ơn).
🎮Pog
Tiếng lóng biểu thị sự phấn khích hoặc ấn tượng.
🎮Poggers
Tiếng lóng biểu thị sự phấn khích hoặc ấn tượng.
👥PPL
Viết tắt của "people" (người).
🍺Trước trận đấu
Uống rượu trước khi tham dự một sự kiện.
🍻Trước trận đấu
Buổi gặp gỡ xã giao trước sự kiện chính.
🏆Chuyên nghiệp
Tiếng lóng dùng để chỉ người chơi chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng cao.
📢Thông báo công khai
Viết tắt của "thông báo dịch vụ công cộng".
🧠Tâm lý
Một thán từ có nghĩa là "chỉ đùa thôi".
🎃Bí ngô
Một từ ngữ thể hiện tình cảm yêu mến.
🎮PvE
Viết tắt của "người chơi đấu với môi trường".
⚔️PvP
Viết tắt của "player versus player" (người chơi đấu với người chơi).
💀Bị hạ gục
Tiếng lóng có nghĩa là "bị đánh bại".
🎯Quickscope
Tiếng lóng chỉ việc nhanh chóng nhắm bắn trong game.
❓R
Viết tắt của "are".
🔥Cơn thịnh nộ
Để quẩy hết mình.
😡Bỏ cuộc vì tức giận
Tiếng lóng chỉ việc bỏ cuộc giữa chừng trong lúc tức giận.
🏆Xếp hạng
Chế độ chơi cạnh tranh có xếp hạng.
📊Tỷ lệ (Tiếng lóng & Đô thị)
Tiếng lóng chỉ một bình luận nhận được nhiều lượt thích hơn bài đăng gốc.
📖Đọc
Xúc phạm hoặc chỉ trích ai đó.
🧾Biên lai
Bằng chứng hoặc chứng cứ.
💥Bị hạ gục
Tiếng lóng của "wrecked" (bị đánh bại).
🔄Hồi sinh
Xuất hiện trở lại sau khi bị giết trong trò chơi.
🤣ROFL
Viết tắt của "cười lăn lộn trên sàn nhà".
🎲RPG
Viết tắt của "trò chơi nhập vai".
✉️RSVP (Tiếng lóng & Thành thị)
Từ viết tắt của "répondez s'il vous plaît", vui lòng trả lời.