EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🗣️ Tiếng lóng & Đô thị

Tiếng lóng hiện đại, thuật ngữ từ điển đô thị và tiếng Anh không trang trọng.

💪Tryhard

Tiếng lóng chỉ người cố gắng quá sức.

🎯Đang cố gắng

Tiếng lóng có nghĩa là "đang cố gắng".

👋TTYL

Viết tắt của "talk to you later" (nói chuyện với bạn sau).

🎉Bật lên

Để tiệc tùng hoặc quậy phá.

🎉Turnt

Tiếng lóng chỉ sự phấn khích, say xỉn hoặc cuồng nhiệt.

🎉Turnup

Một bữa tiệc hoặc sự kiện náo nhiệt.

👉U

Viết tắt của "bạn".

👤UR

Viết tắt của "your" hoặc "you're".

🎵Vibe

Tâm trạng hoặc bầu không khí.

🏆Tây

Tiếng lóng có nghĩa là "thắng".

🙋Muốn

Viết tắt của "want to" (muốn).

❓WDYM

Viết tắt của "what do you mean?" (Ý bạn là sao?).

💃Werk

Một lời reo hò khích lệ, đặc biệt trong văn hóa drag.

❓Cái gì vậy

Viết tắt của "what are you" (bạn là ai).

🤷Dù sao đi nữa

Một câu trả lời thờ ơ, có nghĩa là "Tôi không quan tâm".

💇Tóc giả

Tiếng lóng dùng để diễn tả sự kinh ngạc hoặc gây sốc, ví dụ như "cái tóc giả đó thật tuyệt vời".

✈️Wingman

Một người giúp đỡ bạn bè trong việc theo đuổi tình cảm.

👁️Thức dậy

Cảnh giác với sự bất công trong xã hội, đặc biệt là nạn phân biệt chủng tộc.

😲WTF

Viết tắt của "what the fuck" (cái quái gì vậy).

📍WYA

Viết tắt của "where you at?" (Bạn đang ở đâu?).

❓WYD

Viết tắt của "what you doing?" (Bạn đang làm gì vậy?).

⭐XP

Viết tắt của "điểm kinh nghiệm".

❓Y

Viết tắt của "why" (tại sao).

👥Các bạn

Viết tắt của "you all" (tất cả các bạn).

👥Của các bạn

Dạng sở hữu của "y'all".

🚀Yeet

Một lời thốt lên đầy phấn khích hoặc ném mạnh một vật gì đó.

😬Ôi trời

Một lời thốt lên thể hiện sự hoảng sợ hoặc thất vọng.

🙏YW

Viết tắt của "you're welcome" (không có gì).