🗣️ Tiếng lóng & Đô thị
Tiếng lóng hiện đại, thuật ngữ từ điển đô thị và tiếng Anh không trang trọng.
🎮RTS
Viết tắt của "real-time strategy" (chiến lược thời gian thực).
🏃Rush
Tiếng lóng chỉ hành động tấn công quyết liệt trong game.
🧂Mặn
Tiếng lóng chỉ sự cay đắng hoặc oán hận.
✅SFW
Viết tắt của "safe for work" (an toàn cho công việc).
🌑Shade (Tiếng lóng & Ngôn ngữ đô thị)
Thiếu tôn trọng một cách tinh tế hoặc gián tiếp.
🤢Thật kinh tởm
Tiếng lóng dùng để chỉ sự cực kỳ tốt hoặc ấn tượng.
🥺Simp
Tiếng lóng chỉ người làm quá nhiều cho người mình thích.
🚗Skrrt
Một hiệu ứng âm thanh được sử dụng trong nhạc rap, mô tả tiếng rít của lốp xe ô tô.
💅Giết
Làm điều gì đó xuất sắc.
🔵Xì Trum
Tiếng lóng chỉ người chơi có kinh nghiệm sử dụng tài khoản mới để chơi với người mới.
💃Bị cướp
Tiếng lóng chỉ vẻ ngoài hoàn hảo hoặc chuẩn xác.
🤏Đại loại thế
Viết tắt của "sort of" (kiểu như vậy).
🌟Sinh sản
Xuất hiện hoặc được tạo ra trong một trò chơi.
⏱️Chạy nhanh
Hoàn thành trò chơi nhanh nhất có thể.
🤩Stan
Một fan cực kỳ trung thành của một người nổi tiếng hoặc một nhóm nhạc.
🍬Đường (Tiếng lóng & Tiếng lóng đô thị)
Một từ ngữ thể hiện tình cảm yêu mến.
🕵️Nghi ngờ
Tiếng lóng chỉ sự nghi ngờ hoặc khả nghi.
💦Mồ hôi
Tiếng lóng chỉ người cố gắng quá sức, đặc biệt là trong game.
🍬Em yêu
Một từ ngữ thể hiện tình cảm yêu mến.
✋Nói chuyện với bàn tay
Một cụm từ mang nghĩa khinh thường, có nghĩa là "Tôi không nghe".
💬Thành thật mà nói
Viết tắt của "to be honest" (thành thật mà nói).
🍵Trà
Tin đồn hoặc thông tin hấp dẫn.
🛞Người thứ ba
Một người đi cùng với một cặp đôi.
🥤Khát nước
Tiếng lóng chỉ sự tuyệt vọng muốn được chú ý hoặc yêu thương.
🤾Ném
Tiếng lóng chỉ việc cố tình hoặc vô tình thua một trận đấu.
🤾Ném
Tiếng lóng chỉ việc cố tình thua.
🌑Nói mỉa mai
Đưa ra những nhận xét chỉ trích hoặc chế giễu gián tiếp.
🙏Cảm ơn
Viết tắt của "cảm ơn".
😤Nghiêng
Tiếng lóng chỉ sự bực bội hoặc tức giận, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
🙈TMI
Viết tắt của "quá nhiều thông tin".