EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🗣️ Tiếng lóng & Đô thị

Tiếng lóng hiện đại, thuật ngữ từ điển đô thị và tiếng Anh không trang trọng.

🎮FPS

Viết tắt của "frames per second" (khung hình trên giây) hoặc "first-person shooter" (game bắn súng góc nhìn thứ nhất).

💯FR

Viết tắt của "for real" (thật đấy).

🎯Khung hoàn hảo

Một động tác được thực hiện với độ chính xác đến từng khung hình.

🏆Tuyệt vời!

Viết tắt của "for the win" (để chiến thắng).

🔥Fye

Tiếng lóng có nghĩa là xuất sắc hoặc tuyệt vời.

📢Thông tin thêm

Viết tắt của "for your information" (để bạn biết).

😲Gag

Làm kinh ngạc hoặc sửng sốt.

🎮GG

Viết tắt của "good game" (trận đấu hay).

🎮GGWP

Viết tắt của "good game, well played" (trận đấu hay, chơi tốt).

👻Bị ẩn

Đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không giải thích.

🤲Đưa tôi

Viết tắt của "give me" (cho tôi).

🍀Chúc may mắn!

Viết tắt của "good luck, have fun" (Chúc may mắn, chúc vui vẻ).

🐛Lỗi

Một sự cố hoặc lỗi tạm thời trong trò chơi.

🚫Không lỗi

Một hạng mục speedrun không cho phép sử dụng lỗi game.

🐐GOAT (Tiếng lóng & Đô thị)

Viết tắt của "Greatest of All Time" (Người vĩ đại nhất mọi thời đại).

⏩Sẽ

Viết tắt của "going to".

👉Hiểu rồi

Viết tắt của "got you" (bắt được bạn).

✅Phải

Viết tắt của "got to".

👌Gucci

Tiếng lóng có nghĩa là tốt hoặc ổn.

💻Hacker (Tiếng lóng & Ngôn ngữ đời thường)

Tiếng lóng chỉ người gian lận trong trò chơi.

😡Đói bụng

Cáu kỉnh hoặc dễ nổi nóng do đói.

❓HBU

Viết tắt của "how about you?" (Còn bạn thì sao?).

📢Highkey

Một cách công khai hoặc mãnh liệt.

📞Liên hệ với tôi

Viết tắt của "hit me up" (liên lạc với tôi).

🏠Homie

Tiếng lóng chỉ người bạn thân.

🍯Mật ong

Một từ ngữ thể hiện tình cảm yêu mến.

💊Hy vọng

Tiếng lóng chỉ hy vọng hão huyền.

❤️HP

Viết tắt của "hit points" hoặc "health points".

👑Hunty

Một từ ngữ âu yếm trong văn hóa drag, sự kết hợp giữa "honey" (em yêu) và "cunt" (từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nữ).

📢Hype

Quảng bá hoặc khuyến mãi rầm rộ hoặc quá mức.