🗣️ Tiếng lóng & Đô thị
Tiếng lóng hiện đại, thuật ngữ từ điển đô thị và tiếng Anh không trang trọng.
🎮FPS
Viết tắt của "frames per second" (khung hình trên giây) hoặc "first-person shooter" (game bắn súng góc nhìn thứ nhất).
💯FR
Viết tắt của "for real" (thật đấy).
🎯Khung hoàn hảo
Một động tác được thực hiện với độ chính xác đến từng khung hình.
🏆Tuyệt vời!
Viết tắt của "for the win" (để chiến thắng).
🔥Fye
Tiếng lóng có nghĩa là xuất sắc hoặc tuyệt vời.
📢Thông tin thêm
Viết tắt của "for your information" (để bạn biết).
😲Gag
Làm kinh ngạc hoặc sửng sốt.
🎮GG
Viết tắt của "good game" (trận đấu hay).
🎮GGWP
Viết tắt của "good game, well played" (trận đấu hay, chơi tốt).
👻Bị ẩn
Đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không giải thích.
🤲Đưa tôi
Viết tắt của "give me" (cho tôi).
🍀Chúc may mắn!
Viết tắt của "good luck, have fun" (Chúc may mắn, chúc vui vẻ).
🐛Lỗi
Một sự cố hoặc lỗi tạm thời trong trò chơi.
🚫Không lỗi
Một hạng mục speedrun không cho phép sử dụng lỗi game.
🐐GOAT (Tiếng lóng & Đô thị)
Viết tắt của "Greatest of All Time" (Người vĩ đại nhất mọi thời đại).
⏩Sẽ
Viết tắt của "going to".
👉Hiểu rồi
Viết tắt của "got you" (bắt được bạn).
✅Phải
Viết tắt của "got to".
👌Gucci
Tiếng lóng có nghĩa là tốt hoặc ổn.
💻Hacker (Tiếng lóng & Ngôn ngữ đời thường)
Tiếng lóng chỉ người gian lận trong trò chơi.
😡Đói bụng
Cáu kỉnh hoặc dễ nổi nóng do đói.
❓HBU
Viết tắt của "how about you?" (Còn bạn thì sao?).
📢Highkey
Một cách công khai hoặc mãnh liệt.
📞Liên hệ với tôi
Viết tắt của "hit me up" (liên lạc với tôi).
🏠Homie
Tiếng lóng chỉ người bạn thân.
🍯Mật ong
Một từ ngữ thể hiện tình cảm yêu mến.
💊Hy vọng
Tiếng lóng chỉ hy vọng hão huyền.
❤️HP
Viết tắt của "hit points" hoặc "health points".
👑Hunty
Một từ ngữ âu yếm trong văn hóa drag, sự kết hợp giữa "honey" (em yêu) và "cunt" (từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nữ).
📢Hype
Quảng bá hoặc khuyến mãi rầm rộ hoặc quá mức.