EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🏆 Clutch (Tiếng lóng & Đô thị)

Tiếng lóng chỉ việc thể hiện tốt trong điều kiện áp lực.

Clutch (Tiếng lóng & Đô thị)

"Clutch" là tiếng lóng chỉ việc thể hiện tốt trong điều kiện áp lực cao, đặc biệt là trong thể thao và trò chơi điện tử. "Clutch play" là một pha xử lý quan trọng giúp xoay chuyển tình thế hoặc giành chiến thắng vào thời điểm then chốt.

Trong game, người chơi nào thắng một vòng đấu trước nhiều đối thủ một mình thì được gọi là "clutch" hoặc "come in clutch". Thuật ngữ này hàm ý sự bình tĩnh, kỹ năng và độ tin cậy trong những khoảnh khắc căng thẳng. Đó là một lời khen ngợi rất cao trong môi trường cạnh tranh.

Điểm chính

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment