EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🤖 Robot

Robot, tự động hóa và điều khiển.

🎈Robot mềm Robot được chế tạo từ vật liệu dẻo, dễ uốn.

Robots made from flexible, compliant materials.

·Cửa hàng chuyên dụng

🧮Ước tính trạng thái

Xác định tình trạng của robot từ dữ liệu cảm biến.

🔩Stepper Motor

Một động cơ quay theo các bước rời rạc.

·Cổ phiếu

·Hết hàng

·Cửa hàng

·Bố cục cửa hàng

·Quản lý cửa hàng

·Trung tâm thương mại dải

·Siêu thị

·Supply Chain

🔪Surgical Robot

Một robot hỗ trợ các bác sĩ phẫu thuật thực hiện các ca mổ chính xác.

🐜Robot bầy đàn

Điều phối nhiều robot đơn giản để cùng nhau thực hiện các nhiệm vụ.

·Thị trường mục tiêu

📋Lập kế hoạch nhiệm vụ

Xác định trình tự các hành động để đạt được mục tiêu.

🎮Mặt dây chuyền dạy học

Một thiết bị cầm tay dùng để lập trình và điều khiển robot.

🎮Điều khiển từ xa

Điều khiển robot từ xa bởi người vận hành.

📡Điều khiển robot từ xa

Điều khiển robot từ xa qua mạng truyền thông.

🔄Mô-men xoắn

Một lực quay tác dụng lên khớp robot.

🛤️Quỹ đạo

Đường đi mà một robot di chuyển trong không gian và thời gian.

🔊Ultrasonic Sensor

Một cảm biến sử dụng sóng âm để phát hiện vật thể.

✈️Máy bay không người lái

Một máy bay hoạt động mà không có phi công điều khiển.

🚙Xe mặt đất không người lái

Một phương tiện di chuyển trên mặt đất hoạt động không cần người lái.

·Bán thêm

·Trưng bày hình ảnh

·Warehouse Club

·Bảo hành

·Trưng bày cửa sổ

📦Không gian làm việc

Thể tích mà robot có thể với tới bằng đầu cuối của nó.