EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

💊 Dược phẩm

Một hợp chất được sản xuất để sử dụng làm thuốc.

Dược phẩm

Từ "pharmaceutical" có thể là tính từ hoặc danh từ. Là tính từ, nó mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến việc sản xuất và bán thuốc. Là danh từ, nó dùng để chỉ một hợp chất được sản xuất để sử dụng làm thuốc chữa bệnh. "Pharmaceutical" không giống với "drug" theo nghĩa rộng nhất. "Pharmaceutical" là một loại thuốc đã được phát triển, thử nghiệm, phê duyệt và sản xuất theo các tiêu chuẩn quy định. Aspirin từ cây liễu là một loại thuốc. Aspirin sản xuất trong nhà máy là một sản phẩm "pharmaceutical".

Dược phẩm có nhiều dạng và chủng loại khác nhau. Chúng bao gồm các phân tử nhỏ, thuốc sinh học, vắc-xin và các liệu pháp tiên tiến như liệu pháp gen và tế bào. Chúng được sản xuất theo tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt, được kiểm tra chất lượng và độ tinh khiết, và được đóng gói với nhãn mác được phê duyệt. Ngành công nghiệp sản xuất dược phẩm mang tính toàn cầu, đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu và chịu sự quản lý chặt chẽ. Ngành này cũng rất sinh lời, mặc dù chi phí phát triển và rủi ro thất bại là rất lớn. Hầu hết các loại thuốc tham gia thử nghiệm lâm sàng đều không bao giờ được đưa ra thị trường.

Các loại dược phẩm:

Ngành dược phẩm sử dụng hàng triệu người trên toàn thế giới, từ các nhà khoa học nghiên cứu đến các chuyên gia về quy định pháp lý và các đại diện bán hàng.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment