EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🎸 Nhạc cụ

Một thiết bị dùng để tạo ra âm thanh nhạc.

Nhạc cụ

Nhạc cụ là bất kỳ thiết bị nào được thiết kế để tạo ra âm thanh. Danh mục này bao gồm những vật dụng đơn giản như một cặp dùi trống và phức tạp như đàn ống hoặc bộ tổng hợp âm thanh dạng mô-đun. Các hệ thống phân loại nhóm nhạc cụ theo cách chúng tạo ra âm thanh: nhạc cụ dây, nhạc cụ hơi, nhạc cụ đồng, nhạc cụ gõ hoặc nhạc cụ điện tử.

Mỗi nhạc cụ đều có kỹ thuật, tiết mục và khả năng biểu cảm riêng. Học chơi nhạc cụ giúp phát triển khả năng phối hợp thể chất, kỹ năng nghe và hiểu biết về cấu trúc âm nhạc. Một số nhạc cụ chủ yếu tạo nên giai điệu; một số khác chủ yếu tạo nên hòa âm hoặc nhịp điệu; nhiều nhạc cụ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò.

Sự thay đổi công nghệ liên tục mở rộng phạm vi các nhạc cụ có sẵn. Khuếch đại điện, tổng hợp kỹ thuật số và điều khiển bằng máy tính đã bổ sung thêm những dòng nhạc cụ mới bên cạnh các nhạc cụ acoustic đã tồn tại hàng thế kỷ. Việc lựa chọn nhạc cụ định hình cả âm nhạc có thể được tạo ra và bối cảnh xã hội mà nó được trình diễn.

Xét cho cùng, mọi nhạc cụ đều là công cụ để biến ý định của con người thành âm thanh có tổ chức.

Comments (2)

  1. Musician
    Device that produces musical sounds. The relationship you build with one over years is hard to describe.
  2. Beginner
    Started on piano. Choosing the first one is overwhelming with so many options and price ranges.

Leave a comment