EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🎵 Âm nhạc

Âm thanh, sáng tác và biểu diễn.

🎹Vô tình

Một ký hiệu dùng để điều chỉnh cao độ của một nốt nhạc.

🔊Âm học

Khoa học về âm thanh và hành vi của nó trong không gian.

🏃Allegro

Một ký hiệu nhịp độ nhanh, sôi nổi, thường nằm trong khoảng từ 120 đến 168 nhịp mỗi phút.

🎤Alto

Giọng hát trầm của nữ.

🔊Amplifier

Một thiết bị làm tăng âm lượng.

🔧Sắp xếp

Bản chuyển soạn một tác phẩm cho các nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau.

🎤Phát âm

Cách chơi hoặc hát các nốt nhạc, chẳng hạn như legato hoặc staccato.

🎸Ban nhạc

Một nhóm nhạc sĩ cùng nhau biểu diễn.

🎤Bass

Giọng hát trầm nhất của nam giới.

🎼Khóa Fa

Khóa nhạc biểu thị quãng âm thấp hơn.

🎸Đàn guitar bass

Một loại nhạc cụ dây có âm vực thấp, được sử dụng trong phần nhịp điệu.

🎶Kèn bassoon

Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ cỡ lớn với lưỡi kép.

🪄Gậy

Một cây gậy mỏng được nhạc trưởng dùng để chỉ huy các nhạc công.

🥁Beat

Đơn vị thời gian cơ bản trong âm nhạc.

🎸Blues

Một thể loại âm nhạc bắt nguồn từ lịch sử người Mỹ gốc Phi với những giai điệu giàu cảm xúc.

🎺Nhạc cụ bằng đồng

Một loại nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách rung động không khí trong một ống kim loại.

🎻Đàn cello

Một loại nhạc cụ dây lớn được chơi bằng vĩ khi ngồi.

👥Dàn hợp xướng

Một nhóm ca sĩ cùng nhau biểu diễn.

🎸Hợp âm

Một nhóm các nốt nhạc vang lên cùng lúc.

🎷Kèn clarinet

Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ có một lưỡi gà.

🎻Nhạc cổ điển

Nhạc nghệ thuật truyền thống phương Tây với cấu trúc phức tạp.

🔑Khóa nhạc

Ký hiệu biểu thị phạm vi cao độ của các nốt nhạc được viết.

✍️Nhà soạn nhạc

Một người viết nhạc.

🎼Thành phần

Một tác phẩm âm nhạc gốc do một nhà soạn nhạc sáng tác.

🎩Nhạc trưởng

Người chỉ huy dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng.

🤠Nhạc đồng quê

Một thể loại bắt nguồn từ truyền thống dân gian và miền Tây nước Mỹ.

📈Crescendo

Âm lượng tăng dần.

🔔Chũm chọe

Một loại nhạc cụ gõ bằng kim loại hình tròn được gõ để tạo ra âm thanh.

📉Giảm dần

Sự giảm dần âm lượng trong một bản nhạc; còn được gọi là diminuendo.

📉Giảm dần

Âm lượng giảm dần.