EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🗺️ Địa lý

Địa điểm, khu vực và mô hình không gian.

🧊Sông băng

Một khối băng lớn, bền vững, đặc quánh di chuyển chậm trên đất liền.

📡Hệ thống Định vị Toàn cầu

Một hệ thống vệ tinh cung cấp thông tin về vị trí và thời gian.

🌾Đồng cỏ

Một khu vực rộng lớn, thoáng đãng, chủ yếu là cỏ chứ không phải cây cối.

🌍Bán cầu

Nửa Trái Đất được chia bởi đường xích đạo hoặc kinh tuyến.

🌍Tương tác giữa con người và môi trường

Cách thức con người thích nghi, điều chỉnh và phụ thuộc vào môi trường tự nhiên xung quanh.

🧊Tảng băng trôi

Một khối băng lớn nổi trên mặt nước, tách ra từ một sông băng.

🛣️Cơ sở hạ tầng

Các hệ thống và cơ sở vật chất cơ bản phục vụ một khu vực.

🏝️Island

Một vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước.

🌉Eo đất

Một dải đất hẹp nối liền hai lục địa lớn hơn.

💧Hồ

Một vùng nước ngọt hoặc nước mặn lớn nằm sâu trong đất liền.

🏞️Phong cảnh

Các đặc điểm có thể nhìn thấy của một khu vực đất đai và môi trường tự nhiên của nó.

📐Vĩ độ

Khoảng cách góc về phía bắc hoặc phía nam của đường xích đạo.

🔑Huyền thoại

Chú thích giải thích các ký hiệu được sử dụng trên bản đồ.

📌Vị trí

Vị trí của một địa điểm trên bề mặt Trái đất.

📏Kinh độ

Khoảng cách góc về phía đông hoặc phía tây của kinh tuyến gốc.

🗺️Bản đồ

Một hình ảnh trực quan thể hiện mối quan hệ không gian của một khu vực.

🚶Di cư

Sự di chuyển của con người từ nơi này sang nơi khác.

⛰️Núi

Một vùng đất cao tự nhiên lớn trên bề mặt Trái đất, nhô lên trên vùng xung quanh.

🌊Đại dương

Một vùng nước mặn rộng lớn bao phủ hầu hết bề mặt Trái đất.

🗾Peninsula

Một mảnh đất được bao quanh bởi nước ở ba phía.

💭Vùng nhận thức

Một khu vực được định nghĩa bởi cảm xúc và thái độ của con người hơn là dữ liệu khách quan.

📍Place

Một vị trí cụ thể trên bề mặt Trái đất với những đặc điểm riêng biệt.

🌾Plain

Một khu đất rộng bằng phẳng với ít cây cối.

🏔️Plateau

Một khu vực đất bằng phẳng, cao ráo với các sườn dốc.

❄️Khí hậu vùng cực

Một kiểu khí hậu với nhiệt độ rất lạnh và có băng bao phủ.

👥Dân số

Tổng số người sinh sống trong một khu vực cụ thể.

📊Mật độ dân số

Số người trên một đơn vị diện tích đất.

0️⃣Kinh tuyến gốc

Đường kinh tuyến 0 độ đi qua Greenwich.

🎯Yếu tố thu hút

Một điều kiện thu hút mọi người đến một địa điểm mới, chẳng hạn như việc làm hoặc khí hậu tốt hơn.

🚪Yếu tố đẩy

Một tình trạng khiến người ta phải rời bỏ nơi cư trú của mình, chẳng hạn như chiến tranh hoặc thất nghiệp.