EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🏔️ Plateau

Một khu vực đất bằng phẳng, cao ráo với các sườn dốc.

Plateau

Vùng đất cao, tương đối bằng phẳng ở phía trên, nằm cao hơn so với vùng đất xung quanh. Cao nguyên là vùng đồng bằng cao đó, thường được bao quanh bởi các sườn dốc hoặc vách đá. Cao nguyên hình thành do sự nâng lên của các khối vỏ trái đất lớn, sự tích tụ núi lửa hoặc sự xói mòn khác biệt.

Cao nguyên Tây Tạng, cao nguyên Colorado và cao nguyên Deccan minh họa sự đa dạng về kích thước và nguồn gốc. Các con sông cắt ngang cao nguyên tạo ra những hẻm núi sâu. Khí hậu trên cao nguyên thường mát hơn so với vùng đất thấp ở cùng vĩ độ do độ cao.

Cao nguyên có thể gây cản trở giao thông nhưng cũng cung cấp các nguồn tài nguyên như khoáng sản và đất chăn thả. Các rìa dốc đứng của chúng tạo nên cảnh quan ngoạn mục. Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp đá lộ ra ở vách đá cao nguyên để tái tạo lịch sử địa chất của khu vực.

Comments (2)

  1. Derek Wilson
    Plateaus are elevated flat areas. They can form from volcanic activity or from erosion of surrounding land.
  2. Priya D.
    The article is clear. An elevated flat area of land with steep sides. Simple but important in geography.

Leave a comment