EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

👥 Dân số

Tổng số người sinh sống trong một khu vực cụ thể.

Dân số

Số lượng người sinh sống trong một khu vực nhất định được gọi là dân số. Các nhà nhân khẩu học theo dõi tổng số dân, tỷ lệ tăng trưởng và thành phần dân số theo độ tuổi, giới tính và các đặc điểm khác. Điều tra dân số và khảo sát cung cấp dữ liệu cơ bản.

Dân số thế giới đã tăng nhanh chóng kể từ thời kỳ công nghiệp, mặc dù tốc độ tăng trưởng hiện nay rất khác nhau giữa các khu vực. Một số quốc gia đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số và nguy cơ suy giảm; trong khi những quốc gia khác vẫn đang trải qua sự gia tăng nhanh chóng. Quy mô dân số tương tác với tài nguyên, công nghệ và thể chế để định hình kết quả phát triển.

Sự phân bố dân cư rất không đồng đều—hầu hết mọi người sống trên một phần nhỏ diện tích đất liền. Hiểu rõ động thái dân số là điều cơ bản để lập kế hoạch về lương thực, nước, năng lượng và cơ sở hạ tầng đô thị. Các số liệu này liên tục được cập nhật do tỷ lệ sinh, tử và di cư vẫn tiếp diễn.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment