Một số nơi có cảm giác đông đúc; những nơi khác lại có cảm giác vắng vẻ. Mật độ dân số đo lường số lượng người trên một đơn vị diện tích đất, thường được biểu thị bằng số người trên mỗi ki-lô-mét vuông hoặc dặm vuông. Nó cho thấy mức độ chiếm dụng đất đai trong một khu vực.
Mật độ dân số cao thường thấy ở các thung lũng sông màu mỡ, đồng bằng ven biển và các trung tâm đô thị. Mật độ dân số thấp đặc trưng cho sa mạc, vùng núi cao và rừng phương bắc. Mật độ dân số tính theo đơn giản là chia tổng dân số cho tổng diện tích; mật độ dân số tính theo sinh lý liên quan đến dân số và đất canh tác, và thường cho thấy bức tranh ý nghĩa hơn về áp lực lên tài nguyên.
Mật độ dân cư ảnh hưởng đến chi phí cung cấp dịch vụ, cường độ sử dụng đất và tiềm năng đổi mới cũng như tắc nghẽn giao thông. Bản đồ mật độ dân cư là một trong những hình ảnh thể hiện rõ nhất về địa lý nhân văn. Chúng cho thấy ngay lập tức nơi mọi người đã chọn – hoặc bị buộc phải – sinh sống.
- Số người trên một đơn vị diện tích đất
- Nhấn mạnh sự phân bố dân cư không đồng đều
- Cao hơn ở các thành phố và vùng đất màu mỡ.
- Quan trọng cho việc lập kế hoạch và đánh giá nguồn lực.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment