EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📋 Nhân bản gen

Tạo ra nhiều bản sao của một gen cụ thể.

Nhân bản gen

Việc tạo ra nhiều bản sao giống hệt nhau của một đoạn DNA cụ thể là một quy trình thường quy trong sinh học phân tử. Nhân bản gen chèn một gen cần nghiên cứu vào một vectơ, thường là plasmid, và đưa cấu trúc này vào tế bào chủ để tế bào đó sao chép DNA. Kết quả là một chế phẩm tinh khiết, được khuếch đại của gen đó.

Các enzym cắt giới hạn và ligase DNA tạo ra các phân tử tái tổ hợp. Vi khuẩn biến đổi gen được chọn lọc bằng các dấu hiệu kháng sinh. Sau khi được nhân bản, gen có thể được giải trình tự, biểu hiện thành protein hoặc được sử dụng trong các thí nghiệm tiếp theo. Nhân bản DNA bổ sung bắt đầu từ RNA thông tin và thu nhận các trình tự được biểu hiện.

Nhân bản vô tính là nền tảng của sản xuất protein tái tổ hợp, sinh vật chuyển gen và nhiều xét nghiệm chẩn đoán. Các phương pháp hiện đại thường sử dụng khuếch đại PCR hoặc DNA tổng hợp, tuy nhiên, nhân bản vô tính cổ điển vẫn là một kỹ năng cốt lõi trong phòng thí nghiệm. Việc kiểm tra cẩn thận đảm bảo trình tự được nhân bản khớp với trình tự gốc.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment