EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🧱 Đất sét

Một loại đất hạt mịn, giữ nước tốt nhưng thoát nước kém.

Đất sét

Đất sét là một loại vật liệu đất tự nhiên có cấu tạo hạt mịn, chủ yếu bao gồm các khoáng chất phyllosilicat nhôm ngậm nước, với kích thước hạt nhỏ hơn 0,002 milimét. Nó hình thành do quá trình phong hóa các loại đá chứa fenspat trong thời gian dài. Các khoáng chất sét bao gồm kaolinit, montmorillonit và illit, mỗi loại có đặc tính trương nở và trao đổi cation khác nhau. Trong nông nghiệp, đất sét được đánh giá cao vì khả năng giữ chất dinh dưỡng và giữ nước tốt nhưng lại bị chỉ trích vì khả năng thoát nước kém, độ nặng và dễ bị nén chặt. Đất sét ấm lên chậm vào mùa xuân, có thể bị ngập úng vào mùa mưa và nứt nẻ vào mùa khô. Nông dân quản lý đất sét bằng cách sử dụng chất hữu cơ, thạch cao, cày sâu, làm luống cao và canh tác đúng thời điểm để tránh làm hư hại cấu trúc đất. Đất sét cũng được sử dụng trong làm đồ gốm, gạch, đồ sứ và làm vật liệu xây dựng. Tính dẻo khi ướt và độ cứng khi nung đã khiến nó trở thành vật liệu quan trọng trong nền văn minh nhân loại, từ những tấm bảng đất sét cổ đại của Mesopotamia đến các lớp lót kỹ thuật hiện đại cho ao hồ và bãi chôn lấp.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment