EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🕊️ Tôn giáo

Tín ngưỡng, thực hành và truyền thống tâm linh.

🌌Thuyết phiếm thần

Niềm tin rằng Thượng đế đồng nhất với vũ trụ.

🚶Hành hương

Một cuộc hành trình đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo.

🔱Đa thần giáo

Niềm tin vào nhiều vị thần.

🙏Cầu nguyện

Giao tiếp với thần linh hoặc đấng tâm linh.

🧑‍🦳Linh mục

Một nhà lãnh đạo tôn giáo được ủy quyền thực hiện các nghi lễ thiêng liêng.

🚫Profane

Không thiêng liêng hoặc liên quan đến mục đích tôn giáo.

🔮Lời tiên tri

Một thông điệp từ nguồn thiêng liêng về các sự kiện trong tương lai.

📢Nhà tiên tri

Một người được coi là sứ giả của ý chí thiêng liêng.

🔥Purgatory

A state of purification after death in Catholic doctrine.

📗Kinh Qur'an

Kinh thánh của đạo Hồi.

🕍Rabbi

Một giáo viên và nhà lãnh đạo tinh thần người Do Thái.

🕊️Sự chuộc tội

Được giải thoát khỏi tội lỗi nhờ ân điển thiêng liêng.

♻️Luân hồi

Sự tái sinh của một linh hồn trong một thể xác mới.

🛕Tôn giáo

Một hệ thống có tổ chức gồm các niềm tin, tập tục và hình thức thờ cúng.

😔Sự ăn năn

Thành tâm hối hận về tội lỗi và từ bỏ nó.

💡Khải Huyền

Chân lý thiêng liêng được tiết lộ cho nhân loại.

✨Righteousness

The quality of being morally right or justifiable; in scripture, living in accordance with God’s will.

🕯️Nghi lễ

Một chuỗi các hành động mang tính biểu tượng được quy định trước, thực hiện trong bối cảnh thiêng liêng.

📅Sabbath

A day of rest and worship observed weekly.

💧Bí tích

Một nghi lễ thiêng liêng được coi là phương tiện để nhận được ân sủng của Chúa.

🕯️Thiêng liêng

Được coi là thiêng liêng và đáng tôn kính.

🐑Sacrifice

An offering made to a deity.

😇Thánh

Một người được công nhận vì sự thánh thiện phi thường.

✨Sự cứu rỗi

Sự giải thoát khỏi tội lỗi và hậu quả của nó.

🕊️Sanctification

The process of being made holy or set apart for God’s purposes.

📖Kinh thánh

Các văn bản thiêng liêng được coi là có thẩm quyền.

🔀Khu vực

Một nhóm nhỏ trong một truyền thống tôn giáo lớn hơn.

📖Selah

A Hebrew term found in the Psalms, likely indicating a pause for reflection or musical interlude.

🎤Bài giảng

Bài phát biểu bằng lời nói về một chủ đề tôn giáo hoặc đạo đức.

⛩️Đền thờ

Một nơi linh thiêng dành riêng cho một vị thần hoặc vị thánh.