🧩 Tâm lý học
Tâm trí, hành vi và các quá trình tinh thần.
❤️Cảm xúc
Một trạng thái tâm lý phức tạp bao gồm trải nghiệm chủ quan và sinh lý.
❤️Trí tuệ cảm xúc
Khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc.
🤗Đồng cảm
Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
📝Encoding
Quá trình chuyển đổi thông tin thành dấu vết bộ nhớ.
⚖️Tình huống khó xử về mặt đạo đức
Một tình huống trong đó một người phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều nguyên tắc đạo đức mâu thuẫn nhau.
🦎Tâm lý học tiến hóa
Nghiên cứu hành vi thông qua lăng kính tiến hóa.
🧪Experimental Group
Nhóm trong một thí nghiệm nhận được phương pháp điều trị hoặc biến độc lập đang được thử nghiệm.
📉Tuyệt chủng
Sự suy yếu dần dần của một phản xạ có điều kiện.
⚖️Tâm lý học pháp y
Ứng dụng tâm lý học vào pháp luật và tư pháp hình sự.
🚫Quên
Sự mất mát thông tin từ bộ nhớ.
🔄Động lực nhóm
Sự tương tác và hành vi trong một nhóm.
😐Thói quen
Giảm phản ứng với kích thích lặp đi lặp lại.
⚡Phương pháp phỏng đoán
Một lối tắt tư duy giúp đưa ra quyết định nhanh chóng.
🏢Tâm lý học Công nghiệp-Tổ chức
Nghiên cứu về hành vi trong môi trường làm việc và tổ chức.
💡Insight
Một sự hiểu biết đột ngột về giải pháp của một vấn đề.
🧩Trí tuệ
Khả năng học hỏi, suy luận và giải quyết vấn đề.
🧩Bài kiểm tra IQ
Một bài kiểm tra tiêu chuẩn đo lường khả năng trí tuệ.
🗣️Ngôn ngữ
Một hệ thống các ký hiệu và quy tắc được sử dụng để giao tiếp.
🧭Lãnh đạo
Hành động hướng dẫn và gây ảnh hưởng đến một nhóm để đạt được mục tiêu.
📚Học tập
Việc tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua kinh nghiệm.
🗄️Trí nhớ dài hạn
Hệ thống lưu trữ thông tin trong thời gian dài.
💾Bộ nhớ
Khả năng lưu trữ và truy xuất thông tin theo thời gian.
🧠Tâm trí
Khả năng tư duy, nhận thức và lý luận.
🔥Động lực
Động lực nội tại thúc đẩy hành vi hướng đến mục tiêu.
🧠Tâm lý học thần kinh
Nghiên cứu về chức năng não và hành vi.
🎖️Vâng lời
Tuân thủ mệnh lệnh từ người có thẩm quyền.
🔁Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Một chứng rối loạn liên quan đến những suy nghĩ không mong muốn và hành vi lặp đi lặp lại.
🎁Điều kiện hóa hành động
Học bằng cách liên kết hành vi với phần thưởng hoặc hình phạt.
📏Định nghĩa hoạt động
Mô tả chính xác cách thức một biến số được đo lường hoặc thao tác trong một nghiên cứu.
👀Nhận thức
Sự diễn giải thông tin cảm giác bởi não bộ.